Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (21 thg 1, 2013)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 39, Chiều cao: 191 cm. David Mateos mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Mateos ra sân là Dingnan United vs Dalian K'un City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2025.
Jiangxi Dingnan United: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Guangxi Pingguo FC(2018-2025): 31 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
The Strongest: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AEK Athens: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orlando City: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Zaragoza: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Mateos năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 4, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của David Mateos: 191 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dingnan United | 38 tuổi | 25 N € | |
| Dingnan United | 38 tuổi | 25 N € | |
| Guangxi Pingguo | 36 tuổi | 75 N € | |
| Guangxi Pingguo | 36 tuổi | 100 N € | |
| Guangxi Pingguo | 35 tuổi | 100 N € | |
| Guangxi Pingguo | 35 tuổi | 100 N € | |
| The Strongest | 34 tuổi | 100 N € | |
| The Strongest | 33 tuổi | 125 N € | |
| Hapoel Umm Al Fahm | 33 tuổi | 125 N € | |
| Hapoel Raanana | 33 tuổi | 200 N € | |
| Hapoel Raanana | 32 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Hadera | 32 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Hadera | 31 tuổi | 300 N € | |
| Real Murcia | 31 tuổi | 300 N € | |
| Real Murcia | 30 tuổi | 300 N € | |
| Orlando City | 29 tuổi | 500 N € | |
| Orlando City | 29 tuổi | 450 N € | |
| Orlando City | 28 tuổi | 500 N € | |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 700 N € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 700 N € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 900 N € | |
| Real Madrid Castilla | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Zaragoza | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Zaragoza | 24 tuổi | 500 N € | |
| AEK Athens | 23 tuổi | 500 N € | |
| Real Madrid Castilla | 23 tuổi | 500 N € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 500 N € | |
| Real Madrid Castilla | 20 tuổi | 800 N € | |
| Real Madrid C | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
David Mateos mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Mateos mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Dingnan United | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Dingnan United | 17 | 1.382 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Jiangxi Dingnan United | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | 8 | 675 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 |
|---|
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) |
| Guangxi Pingguo FC(2018-2025) |
| 15 |
| 1.252 |
| 1 |
| 2 |
| 7,1 |
| Cúp FA Trung Quốc | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 12 | 715 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | The Strongest | 3 | 127 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | AEK Athens | 2 | 136 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | AEK Athens | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 6 | 410 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 5 | 449 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2015 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | AEK Athens | 4 | 260 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Real Zaragoza | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Super League (Hy Lạp) | AEK Athens | 4 | 162 | 0 | 0 | – |
|---|