Quảng cáo
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,6 Tr € (8 thg 9, 2007)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | 33 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo Tbilisi | 32 tuổi | 400 N € | |
| Lokomotiv Moscow | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 30 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 30 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 29 tuổi |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Mujiri năm nay 48 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 1, 1978.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của David Mujiri: 185 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Georgia.
David Mujiri mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Krylya Sovetov | 29 tuổi | 2,4 Tr € |
| Sturm Graz | 27 tuổi | 1,5 Tr € |
| Sturm Graz | 27 tuổi | 1,3 Tr € |
| Sturm Graz | 27 tuổi | 900 N € |
| Sturm Graz | 27 tuổi | 1,5 Tr € |
| Sturm Graz | 26 tuổi | 1 Tr € |
David Mujiri mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 14.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Europa Conference League | Dinamo Batumi | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Erovnuli Liga (Georgia) | Shukura Kobuleti | 1 | 75 | 0 | 0 | – |