Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 39, Chiều cao: 186 cm. 2022-2023: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Heidenheim 1846 vs Karlsruher (23 tháng 5, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (26 thg 5, 2010)
Unterhaching: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Karlsruher: 61 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Würzburger Kickers: 30 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Duisburg: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Pisot năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 7, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của David Pisot: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
David Pisot mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| SGV Freiberg | 37 tuổi | 50 N € | |
| SGV Freiberg | 37 tuổi | 75 N € | |
| SGV Freiberg | 36 tuổi | 100 N € | |
| SGV Freiberg | 36 tuổi | 125 N € | |
| Unterhaching | 35 tuổi | 125 N € | |
| Unterhaching | 35 tuổi | 100 N € | |
| Unterhaching | 34 tuổi | 100 N € | |
| Unterhaching | 34 tuổi | 125 N € | |
| Unterhaching | 34 tuổi | 150 N € | |
| Karlsruher | 33 tuổi | 175 N € | |
| Karlsruher | 33 tuổi | 200 N € | |
| Karlsruher | 32 tuổi | 300 N € | |
| Karlsruher | 32 tuổi | 400 N € | |
| Karlsruher | 31 tuổi | 400 N € | |
| Karlsruher | 31 tuổi | 375 N € | |
| Karlsruher | 30 tuổi | 375 N € | |
| Karlsruher | 30 tuổi | 400 N € | |
| Karlsruher | 30 tuổi | 400 N € | |
| Würzburger Kickers | 29 tuổi | 450 N € | |
| Würzburger Kickers | 29 tuổi | 600 N € | |
| Osnabrück | 29 tuổi | 450 N € | |
| Osnabrück | 28 tuổi | 400 N € | |
| Osnabrück | 27 tuổi | 375 N € | |
| Osnabrück | 27 tuổi | 375 N € | |
| Osnabrück | 27 tuổi | 375 N € | |
| Osnabrück | 26 tuổi | 375 N € | |
| Osnabrück | 26 tuổi | 375 N € | |
| Osnabrück | 25 tuổi | 500 N € | |
| Osnabrück | 25 tuổi | 450 N € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 300 N € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 500 N € | |
| Ingolstadt | 23 tuổi | 500 N € | |
| Ingolstadt | 23 tuổi | 700 N € | |
| Ingolstadt | 22 tuổi | 700 N € | |
| Ingolstadt | 22 tuổi | 450 N € | |
| Ingolstadt | 22 tuổi | 300 N € | |
| Paderborn 07 | 20 tuổi | 250 N € | |
| Stuttgart II | 20 tuổi | 150 N € | |
| Stuttgart II | 19 tuổi | 125 N € |
David Pisot mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 297.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Unterhaching | 4 | 297 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Unterhaching | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Regionalliga (Đức) | Unterhaching | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Karlsruher | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 30 | 2.631 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức |
| Karlsruher |
| 3 |
| 300 |
| 0 |
| 0 |
| 7,6 |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Karlsruher | 23 | 2.070 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Karlsruher | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | 2. Bundesliga (Đức) | Karlsruher | 2 | 169 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | 2. Bundesliga (Đức) | Würzburger Kickers | 30 | 2.582 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2011-2012 | 2. Bundesliga (Đức) | Duisburg | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | 2. Bundesliga (Đức) | Duisburg | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|