Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 225 N € (10 thg 6, 2024)
Cập nhật:
David Richter đang thi đấu cho Chemnitzer. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 27, Chiều cao: 196 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. David Richter mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Richter ra sân là Viktoria Köln vs Alemannia Aachen, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 5, 2026.
Chemnitzer: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chemnitzer ở mùa giải 2026/2027, David Richter thi đấu 1080 phút và đá chính 12 trận.
Viktoria Köln: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sandhausen: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osnabrück: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
1860 München: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Union Furstenwalde: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kickers Offenbach: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chemnitzer, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Viktoria Köln | 27 tuổi | 125 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 125 N € | |
| Sandhausen | 26 tuổi | 150 N € | |
| Osnabrück | 25 tuổi | 175 N € | |
| 1860 München | 25 tuổi | 225 N € | |
| 1860 München | 24 tuổi | 175 N € | |
| 1860 München | 24 tuổi | 150 N € | |
| Kickers Offenbach | 24 tuổi | 125 N € | |
| Kickers Offenbach | 23 tuổi | 125 N € | |
| Kickers Offenbach | 23 tuổi | 100 N € | |
| Kickers Offenbach | 22 tuổi | 75 N € | |
| Union Furstenwalde | 22 tuổi | 75 N € | |
| Union Furstenwalde | 21 tuổi | 75 N € | |
| Union Furstenwalde | 21 tuổi | 75 N € | |
| Union Furstenwalde | 20 tuổi | 50 N € | |
| Union Furstenwalde | 20 tuổi | 25 N € | |
| Union Furstenwalde | 19 tuổi | 25 N € |
David Richter năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 3, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
David Richter đang thi đấu cho Chemnitzer.
Chiều cao của David Richter: 196 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
David Richter mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Richter mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Viktoria Köln | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Sandhausen | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,9 |
| 3. Liga (Đức) | Osnabrück | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,4 | |
| DFB Pokal | Osnabrück | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | 1860 München | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Union Furstenwalde | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
| Kickers Offenbach |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2020-2021 | DFB Pokal | Union Furstenwalde | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|