Quảng cáo
David Silva đang thi đấu cho Sha Tin. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 40, Chiều cao: 173 cm. 2022-2023: 34 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Real Sociedad vs Almeria (24 tháng 5, 2023).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 50 Tr € (23 thg 6, 2012)
Real Sociedad: 93 trận, 7 bàn, 15 kiến tạo
Manchester City: 336 trận, 54 bàn, 97 kiến tạo
Valencia: 47 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celta Vigo: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sha Tin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Silva năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
David Silva đang thi đấu cho Sha Tin.
Chiều cao của David Silva: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
David Silva mùa giải 2022-2023: 34 trận, 3 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Sociedad | 37 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Sociedad | 36 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Sociedad | 36 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Sociedad | 35 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Sociedad | 35 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Sociedad | 34 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Sociedad | 34 tuổi | 5 Tr € | |
| Man City | 34 tuổi | 12 Tr € | |
| Man City | 33 tuổi | 15 Tr € | |
| Man City | 33 tuổi | 20 Tr € | |
| Man City | 32 tuổi | 25 Tr € | |
| Man City | 32 tuổi | 30 Tr € | |
| Man City | 31 tuổi | 30 Tr € | |
| Man City | 31 tuổi | 30 Tr € | |
| Man City | 31 tuổi | 30 Tr € | |
| Man City | 30 tuổi | 33 Tr € | |
| Man City | 30 tuổi | 33 Tr € | |
| Man City | 30 tuổi | 38 Tr € | |
| Man City | 29 tuổi | 38 Tr € | |
| Man City | 29 tuổi | 38 Tr € | |
| Man City | 28 tuổi | 40 Tr € | |
| Man City | 28 tuổi | 40 Tr € | |
| Man City | 27 tuổi | 40 Tr € | |
| Man City | 27 tuổi | 44 Tr € | |
| Man City | 26 tuổi | 50 Tr € | |
| Man City | 26 tuổi | 46 Tr € | |
| Man City | 25 tuổi | 34 Tr € | |
| Man City | 25 tuổi | 32 Tr € | |
| Man City | 24 tuổi | 32 Tr € | |
| Valencia | 24 tuổi | 32 Tr € | |
| Valencia | 23 tuổi | 28 Tr € | |
| Valencia | 23 tuổi | 26 Tr € | |
| Valencia | 23 tuổi | 22 Tr € | |
| Valencia | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| Valencia | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Valencia | 21 tuổi | 15 Tr € | |
| Valencia | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Celta | 20 tuổi | 800 N € |
David Silva mùa giải 2022-2023: 34 trận, 3 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.354. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | La Liga | Real Sociedad | 28 | 1.957 | 2 | 5 | 6,9 |
| Europa League | Real Sociedad | 5 | 352 | 1 | 1 | 7,3 | |
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,6 | |
| 2021-2022 | La Liga | Real Sociedad | 25 | 1.731 | 2 | 4 | 6,9 |
| Europa League | Real Sociedad | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 3 | 145 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2020-2021 | La Liga |
| 21 |
| 1.408 |
| 2 |
| 5 |
| 6,9 |
| Europa League | Real Sociedad | 5 | 428 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp Nhà vua | Real Sociedad | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Premier League | Manchester City | 27 | 1.837 | 6 | 10 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Manchester City | 5 | 421 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Champions League | Manchester City | 4 | 124 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019 | Siêu cúp Anh (Community Shield) | Manchester City | 1 | 61 | 0 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asia Trophy (Premier League) | Manchester City | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2018-2019 | Premier League | Manchester City | 33 | 2.409 | 6 | 8 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Manchester City | 9 | 719 | 3 | 2 | 7,2 | |
| Cúp FA | Manchester City | 5 | 365 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester City | 3 | 232 | 0 | 2 | 7,4 |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 327 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Premier League | Manchester City | 29 | 2.446 | 9 | 11 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Manchester City | 7 | 426 | 0 | 2 | 7,0 |
| 2016-2017 | Premier League | Manchester City | 34 | 2.772 | 4 | 7 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Premier League | Manchester City | 24 | 1.800 | 2 | 11 | 7,2 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Manchester City | 22 | 1.671 | 2 | 4 | 7,1 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Manchester City | 27 | 2.173 | 7 | 9 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 176 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2012-2013 | Premier League | Manchester City | 32 | 2.521 | 4 | 8 | 7,0 |
|---|
| 2011-2012 | Premier League | Manchester City | 35 | 2.735 | 5 | 15 | 7,5 |
|---|
| 2010-2011 | Premier League | Manchester City | 35 | 2.563 | 4 | 7 | 8,2 |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Valencia | 9 | 539 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2008-2009 | La Liga | Valencia | 8 | 489 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | La Liga | Valencia | 12 | 822 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | La Liga | Valencia | 18 | 1.090 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2005-2006 | La Liga | Celta Vigo | 12 | 764 | 0 | 0 | – |
|---|