Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (14 thg 7, 2016)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 36, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. David Simón mùa giải 2025-2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Simón ra sân là AE Kifisias vs AEL Larisa, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 5, 2026.
AE Kifisias: 28 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Lamia: 77 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo
Cartagena: 33 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Deportivo: 39 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Las Palmas: 63 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Simón năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 12, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của David Simón: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AE Kifisias | 37 tuổi | 50 N € | |
| AE Kifisias | 36 tuổi | 50 N € | |
| AE Kifisias | 36 tuổi | 50 N € | |
| AE Kifisias | 36 tuổi | 75 N € | |
| AE Kifisias | 35 tuổi | 75 N € | |
| Lamia | 35 tuổi | 100 N € | |
| Lamia | 35 tuổi | 150 N € | |
| Lamia | 34 tuổi | 150 N € | |
| Lamia | 33 tuổi | 150 N € | |
| Lamia | 33 tuổi | 150 N € | |
| Cartagena | 33 tuổi | 200 N € | |
| Cartagena | 32 tuổi | 200 N € | |
| Cartagena | 32 tuổi | 200 N € | |
| Cartagena | 31 tuổi | 400 N € | |
| Deportivo | 31 tuổi | 475 N € | |
| Deportivo | 31 tuổi | 600 N € | |
| Deportivo | 30 tuổi | 800 N € | |
| Deportivo | 30 tuổi | 800 N € | |
| Las Palmas | 29 tuổi | 800 N € | |
| Las Palmas | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Las Palmas | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Las Palmas | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Las Palmas | 26 tuổi | 500 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
David Simón mùa giải 2025-2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Simón mùa giải 2025-2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.213. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | AE Kifisias | 25 | 1.961 | 0 | 2 | 6,3 |
| Greek Cup | AE Kifisias | 3 | 252 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | Lamia | 32 | 2.718 | 1 | 3 | 6,1 |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Lamia | 31 | 2.569 | 0 | 4 | 6,0 |
| Greek Cup | Lamia | 4 | 209 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | Lamia | 9 | 795 | 0 | 0 | 6,6 |
| Lamia |
| 1 |
| 44 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Cartagena | 4 | 264 | 0 | 0 | 6,1 |
| Copa del Rey | Cartagena | 3 | 239 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cartagena | 26 | 1.964 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo | 10 | 695 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo | 29 | 2.424 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | La Liga | Las Palmas | 11 | 718 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Las Palmas | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2016-2017 | La Liga | Las Palmas | 16 | 1.321 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Las Palmas | 27 | 2.262 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 7 | 566 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|