Quảng cáo
David Simukonda đang thi đấu cho El Gounah. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Zambia, Tuổi: 21, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Zambia vs Togo (29 tháng 9, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (29 thg 9, 2026)
El Gounah: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của El Gounah ở mùa giải 2026/2027, David Simukonda thi đấu 84 phút và đá chính 1 trận.
El Gounah: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ceramica Cleopatra: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
ZESCO United Ndola: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: El Gounah, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Simukonda năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 8, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
David Simukonda đang thi đấu cho El Gounah.
Chiều cao của David Simukonda: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Zambia.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
David Simukonda mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Simukonda mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 84. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 109 | 0 | 1 | 5,9 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Gounah | 4 | 84 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Scores Cup (Ai Cập) | Ceramica Cleopatra | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,5 |
| CAF Confederation Cup | ZESCO United Ndola | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| CAF Confederation Cup | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch trẻ châu Phi | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 253 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Giải vô địch trẻ châu Phi | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2024 | CAF Confederations Cup (Nam Phi) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2023-2024 | CAF Confederations Cup (Nam Phi) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|