Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 37, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. David Templeton mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Templeton ra sân là Elgin City vs Drumshapel United, với 42 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 1, 2023.
Drumshapel United: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hamilton Academical: 31 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Burton: 49 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Motherwell: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Templeton năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 1, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của David Templeton: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
David Templeton mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Templeton mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 122. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Scottish Cup | Drumshapel United | 2 | 122 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 3 | 135 | 0 | 2 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 8 | 516 | 1 | 2 | 6,7 |
| Scottish League Cup | Hamilton Academical | 2 | 148 | 0 | 1 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 6 | 273 | 1 | 0 | – |
| League One (Anh) | Burton |
| 15 |
| 501 |
| 3 |
| 0 |
| 6,9 |
| FA Cup | Burton | 4 | 282 | 1 | 0 | 7,0 |
| English Football League Trophy | Burton | 3 | 203 | 1 | 0 | 6,7 |
| English Football League Cup | Burton | 2 | 10 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Burton | 21 | 1.082 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Burton | 4 | 263 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 11 | 775 | 4 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Scotland) | Hamilton Academical | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 3 | 179 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|