Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (4 thg 6, 2017)
Cập nhật:
David Timor đang thi đấu cho Intercity. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 36, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. David Timor mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Timor ra sân là Goa vs Al Nassr, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2025.
Intercity: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Intercity ở mùa giải 2026/2027, David Timor thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
Goa: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eldense: 70 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
SD Huesca: 53 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Getafe: 70 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Las Palmas: 37 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Girona: 20 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Intercity, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Intercity | 36 tuổi | 25 N € | |
| Intercity | 36 tuổi | 25 N € | |
| Intercity | 36 tuổi | 50 N € | |
| Goa | 36 tuổi | 175 N € | |
| Eldense | 35 tuổi | 200 N € | |
| Eldense | 35 tuổi | 300 N € | |
| Eldense | 34 tuổi | 400 N € | |
| Eldense | 34 tuổi | 500 N € | |
| Eldense | 34 tuổi | 600 N € | |
| Eldense | 33 tuổi | 600 N € | |
| SD Huesca | 33 tuổi | 800 N € | |
| SD Huesca | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| SD Huesca | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Getafe | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Getafe | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Getafe | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Getafe | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Getafe | 30 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Getafe | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Las Palmas | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Las Palmas | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Girona | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Girona | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Leganes | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Leganes | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Leganes | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Leganes | 26 tuổi | 800 N € | |
| Real Valladolid | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Real Valladolid | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Girona | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Girona | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Osasuna | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osasuna | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osasuna | 22 tuổi | 800 N € | |
| Osasuna | 21 tuổi | 300 N € |
David Timor năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 10, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
David Timor đang thi đấu cho Intercity.
Chiều cao của David Timor: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
David Timor mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Timor mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Goa | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eldense | 30 | 1.858 | 0 | 2 | 6,4 |
| Copa del Rey | Eldense | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eldense | 37 | 3.020 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | SD Huesca | 35 | 2.200 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa del Rey | SD Huesca | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | SD Huesca | 17 | 1.307 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| La Liga | Getafe | 7 | 339 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa del Rey | Getafe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | La Liga | Getafe | 30 | 1.385 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Getafe | 1 | 66 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2019-2020 | La Liga | Getafe | 22 | 940 | 3 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Getafe | 7 | 354 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Copa del Rey | Getafe | 2 | 120 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 35 | 3.001 | 1 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Girona | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Girona | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | La Liga | Girona | 17 | 922 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Leganes | 24 | 1.882 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Leganes | 17 | 1.345 | 2 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 18 | 1.410 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 19 | 1.573 | 3 | 1 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Osasuna | 8 | 298 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Osasuna | 19 | 522 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | La Liga | Osasuna | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
|---|