Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (21 thg 6, 2026)
Cập nhật:
David Torres đang thi đấu cho Real Valladolid. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 23, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. David Torres mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David Torres ra sân là Granada vs Real Valladolid, với 97 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Real Valladolid: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Valladolid ở mùa giải 2026/2027, David Torres thi đấu 997 phút và đá chính 11 trận.
Trang liên quan: Real Valladolid, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Torres năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
David Torres đang thi đấu cho Real Valladolid.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Valladolid | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Real Valladolid | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 22 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Real Valladolid | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Valladolid | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Valladolid | 20 tuổi | 500 N € | |
| Real Valladolid B | 20 tuổi | 50 N € | |
| Real Valladolid B | 19 tuổi | 50 N € | |
| Valladolid U19 | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
David Torres mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David Torres mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 997. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 11 | 997 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 37 | 3.236 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | La Liga | Real Valladolid | 18 | 1.386 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 3 | 300 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 24 | 1.847 | 0 | 1 |
| 6,8 |
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 2 | 104 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | La Liga | Real Valladolid | 7 | 381 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 2 | 170 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Zamora | 5 | 362 | 0 | 0 | – |