Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 38, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2024-2025: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Brisbane Roar vs Perth Glory (23 tháng 7, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 700 N € (30 thg 6, 2008)
Perth Glory: 57 trận, 17 bàn, 6 kiến tạo
Mohun Bagan Super Giant: 45 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
Atletico De Kolkata: 16 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Wellington Phoenix: 19 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Melbourne City: 56 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
David Williams năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của David Williams: 177 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
David Williams mùa giải 2024-2025: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Perth Glory | 37 tuổi | 100 N € | |
| Perth Glory | 36 tuổi | 100 N € | |
| Perth Glory | 36 tuổi | 150 N € | |
| Perth Glory | 35 tuổi | 200 N € | |
| Perth Glory | 35 tuổi | 250 N € | |
| Mohun Bagan Super Giant | 34 tuổi | 250 N € | |
| Mohun Bagan Super Giant | 33 tuổi | 300 N € | |
| Mohun Bagan Super Giant | 33 tuổi | 350 N € | |
| Mohun Bagan Super Giant | 32 tuổi | 425 N € | |
| ATK | 32 tuổi | 475 N € | |
| ATK | 31 tuổi | 600 N € | |
| Wellington Phoenix | 31 tuổi | 350 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 30 tuổi | 350 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 29 tuổi | 450 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 28 tuổi | 400 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 28 tuổi | 400 N € | |
| Szombathelyi Haladas | 28 tuổi | 300 N € | |
| Melbourne City | 25 tuổi | 500 N € | |
| Melbourne City | 23 tuổi | 400 N € | |
| Brondby | 20 tuổi | 700 N € | |
| Brondby | 19 tuổi | 525 N € | |
| Brondby | 19 tuổi | 350 N € |
David Williams mùa giải 2024-2025: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 332. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Perth Glory | 6 | 259 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp FFA (Úc) | Perth Glory | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024 | Cúp FFA (Úc) | Perth Glory | 1 | 74 | 1 | 1 | 9,0 |
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Perth Glory | 25 | 811 | 5 | 3 | 6,8 |
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Perth Glory | 18 | 990 | 5 | 2 | 6,9 |
| Cúp FFA (Úc) | Perth Glory | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2022 |
| Mohun Bagan Super Giant |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2021-2022 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mohun Bagan Super Giant | 17 | 658 | 4 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Cup | Mohun Bagan Super Giant | 3 | 147 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2021 | AFC Cup | Mohun Bagan Super Giant | 4 | 319 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mohun Bagan Super Giant | 20 | 1.443 | 6 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2019-2020 | Indian Super League (Ấn Độ) | Atletico De Kolkata | 16 | 1.366 | 7 | 5 | 7,4 |
|---|
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Wellington Phoenix | 19 | 1.344 | 6 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Perth Glory | 4 | 352 | 5 | 0 | 7,7 | |
| A-League (Úc) | Melbourne City | 4 | 184 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | A-League (Úc) | Melbourne City | 9 | 264 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | A-League (Úc) | Melbourne City | 18 | 952 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | A-League (Úc) | Melbourne City | 8 | 366 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | A-League (Úc) | Melbourne City | 8 | 393 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | A-League (Úc) | Melbourne City | 9 | 315 | 0 | 0 | – |
|---|