Quảng cáo
David đang thi đấu cho Vasco da Gama Saf. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026: 30 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vasco da Gama Saf - RJ vs Corinthians - SP (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (16 thg 12, 2021)
Vasco da Gama Saf - RJ: 25 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vasco da Gama Saf - RJ ở mùa giải 2026, David thi đấu 1122 phút và đá chính 13 trận.
Vasco da Gama Saf - RJ: 114 trận, 14 bàn, 10 kiến tạo
São Paulo - SP: 39 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Internacional - RS: 39 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Fortaleza: 93 trận, 12 bàn, 7 kiến tạo
Cruzeiro - MG: 67 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Vitória - BA: 52 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Vasco da Gama Saf, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 10, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
David đang thi đấu cho Vasco da Gama Saf.
Chiều cao của David: 179 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vasco da Gama Saf | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| São Paulo | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| São Paulo | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| São Paulo | 27 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Internacional | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Fortaleza | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Fortaleza | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Fortaleza | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Fortaleza | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Fortaleza | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cruzeiro | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitória | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitória | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Vitória | 21 tuổi | 500 N € | |
| Vitória | 20 tuổi | 500 N € | |
| Vitoria PE U20 | 20 tuổi | 550 N € | |
| Vitoria PE U20 | 19 tuổi | 250 N € | |
| Vitoria PE U20 | 19 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
David mùa giải 2026: 30 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David mùa giải 2026: 30 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.213. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 17 | 677 | 2 | 1 | 6,6 |
| Copa Sudamericana | Vasco da Gama Saf - RJ | 6 | 325 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 186 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 19 | 711 | 3 | 1 | 6,7 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 182 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vasco da Gama Saf - RJ |
| 3 |
| 27 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Copa Sudamericana | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 322 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Sudamericana | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 6 | 467 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 12 | 698 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 10 | 488 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 4 | 257 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 20 | 640 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 8 | 555 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 5 | 84 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 4 | 208 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 17 | 664 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 6 | 418 | 2 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | Internacional - RS | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Fortaleza | 32 | 1.957 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fortaleza | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Copa do Nordeste (Brazil) | Fortaleza | 7 | 512 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fortaleza | 5 | 400 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Fortaleza | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Copa Sudamericana | Fortaleza | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Campeonato Cearense (Brazil) | Fortaleza | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Fortaleza | 33 | 2.513 | 6 | 5 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Copa do Nordeste (Brazil) | Fortaleza | 6 | 403 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 23 | 1.597 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019 | Copa Libertadores | Cruzeiro - MG | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 25 | 1.288 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 5 | 37 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Libertadores | Cruzeiro - MG | 4 | 51 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 4 | 174 | 2 | 1 | 7,2 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 4 | 152 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 18 | 1.426 | 4 | 2 | 6,7 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 1 | 86 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 25 | 1.495 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 4 | 122 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 4 | 109 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|