Cao nhất: 400 N € (17 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 31 tuổi | 150 N € | |
| Foggia | 31 tuổi | 200 N € | |
| Foggia | 30 tuổi | 300 N € | |
| Latina U20 | 30 tuổi | 400 N € | |
| Latina U20 | 29 tuổi | 400 N € | |
| ACD Virtus Entella | 29 tuổi | 400 N € | |
| ACD Virtus Entella | 28 tuổi | 350 N € | |
| Foggia |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 31, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Davide Petermann mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Davide Petermann năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 12, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Davide Petermann: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Davide Petermann mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 375 N € |
| Foggia | 27 tuổi | 350 N € |
| Foggia | 27 tuổi | 325 N € |
| Foggia | 26 tuổi | 275 N € |
| Cesena | 26 tuổi | 200 N € |
| Cesena | 26 tuổi | 200 N € |
| Vibonese | 25 tuổi | 175 N € |
| Vibonese | 24 tuổi | 150 N € |
| Pistoiese | 24 tuổi | 75 N € |
| Reggina | 23 tuổi | 75 N € |
| ASD Sicula Leonzio | 23 tuổi | 75 N € |
| Palermo | 22 tuổi | 75 N € |
| Carrarese | 22 tuổi | 75 N € |
| Teramo | 21 tuổi | 100 N € |
| Palermo | 21 tuổi | 100 N € |
| Sassari Torres | 20 tuổi | 100 N € |
| Sassari Torres | 20 tuổi | 100 N € |
| Palermo 19 | 19 tuổi | 100 N € |
| Palermo 19 | 18 tuổi | 100 N € |
| Siena U19 | 17 tuổi | 50 N € |
| Siena U19 | 16 tuổi | 50 N € |
Davide Petermann mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Coppa Italia | Bari | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie C (Ý) | Bari | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Serie C (Ý) | Bari | 4 | 307 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie C (Ý) | Pistoiese | 10 | 389 | 0 | 0 | – |
| Serie C (Ý) | Bari | 1 | 24 | 0 | 0 | – | |
| 2017-2018 | Serie B (Ý) | Bari | 1 | 1 | 0 | 0 | – |