Quảng cáo
Davis Cucurs đang thi đấu cho BFC Daugavpils. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Latvia, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 125 N €. 2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: BFC Daugavpils vs Rigas Futbola Skola (13 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Cao nhất: 150 N € (16 thg 5, 2024)
Trang liên quan: BFC Daugavpils, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Davis Cucurs năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 3, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Davis Cucurs đang thi đấu cho BFC Daugavpils.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Latvia.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Davis Cucurs mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| BFC Daugavpils | 26 tuổi | 125 N € | |
| BFC Daugavpils | 25 tuổi | 150 N € | |
| BFC Daugavpils | 25 tuổi | 125 N € | |
| Tukums | 24 tuổi | 125 N € | |
| RFS | 24 tuổi | 150 N € | |
| BFC Daugavpils | 23 tuổi | 125 N € | |
| BFC Daugavpils | 23 tuổi | 125 N € | |
| BFC Daugavpils | 22 tuổi | 125 N € | |
| BFC Daugavpils | 22 tuổi | 125 N € | |
| BFC Daugavpils | 21 tuổi | 125 N € | |
| BFC Daugavpils | 21 tuổi | 100 N € | |
| BFC Daugavpils | 20 tuổi | 50 N € | |
| BFC Daugavpils | 20 tuổi | 50 N € | |
| BFC Daugavpils | 19 tuổi | 50 N € | |
| BFC Daugavpils | 19 tuổi | 25 N € |
Davis Cucurs mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 2 | 172 | 0 | 1 | 7,4 |
| Europa Conference League | BFC Daugavpils | 2 | 123 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 15 | 963 | 1 | 2 | 7,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 6 | 382 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 4 | 338 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 7 | 547 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 9 | 780 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 8 | 683 | 1 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 16 | 1.209 | 1 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Vòng loại U21 châu Âu | LatviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | BFC Daugavpils | 2 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|