Quảng cáo
Davit Hakobyan đang thi đấu cho Pyunik. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Armenia, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Montenegro U21 vs Armenia U21 (5 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (11 thg 6, 2025)
Pyunik Yerevan: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pyunik Yerevan ở mùa giải 2026/2027, Davit Hakobyan thi đấu 244 phút và đá chính 3 trận.
Sport Podbrezova: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Pyunik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Davit Hakobyan năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 8, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Davit Hakobyan đang thi đấu cho Pyunik.
Quốc tịch: Armenia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Davit Hakobyan mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sport Podbrezova | 21 tuổi | 150 N € | |
| Sport Podbrezova | 20 tuổi | 175 N € | |
| Sport Podbrezova | 20 tuổi | 175 N € | |
| BKMA | 19 tuổi | 200 N € | |
| BKMA | 19 tuổi | 125 N € | |
| BKMA | 18 tuổi | 25 N € | |
| BKMA | 18 tuổi | 25 N € | |
| BKMA | 18 tuổi | 25 N € | |
| BKMA | 17 tuổi | 25 N € | |
| BKMA | 17 tuổi | 25 N € | |
| BKMA | 16 tuổi | 25 N € | |
| BKMA | 16 tuổi | 25 N € | |
| BKMA | 16 tuổi | 10 N € |
Davit Hakobyan mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 23. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Slovakia | Sport Podbrezova | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Slovakia | Sport Podbrezova | 15 | 300 | 0 | 1 | 6,5 |
| Vòng loại U21 châu Âu | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 10 | 781 | 2 | 1 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Vòng loại U21 châu Âu | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Armenia (Premier League) |
| AnhĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 51 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải U17 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 147 | 0 | 0 | – |