Quảng cáo
Dean Bouzanis đang thi đấu cho Brisbane Roar. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 36, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Brisbane Roar vs Sydney (9 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Brisbane Roar: 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Stevenage Borough: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sutton United: 81 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Reading U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Reading: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Melbourne City: 58 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Brisbane Roar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dean Bouzanis năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 10, 1990.
Vị trí: Thủ môn.
Dean Bouzanis đang thi đấu cho Brisbane Roar.
Chiều cao của Dean Bouzanis: 185 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Dean Bouzanis mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dean Bouzanis mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp FFA (Úc) | Brisbane Roar | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 26 | 2.295 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | EFL Trophy | Stevenage Borough | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Sutton United | 25 | 2.137 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp FA | Sutton United | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Reading U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Reading |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Reading | 5 | 418 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Reading | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Reading | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Sutton United | 44 | 3.960 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Sutton United | 6 | 501 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Sutton United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sutton United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Melbourne City | 13 | 1.172 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Melbourne City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | A-League (Úc) | Melbourne City | 21 | 1.710 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | A-League (Úc) | Melbourne City | 20 | 1.603 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | A-League (Úc) | Melbourne City | 1 | 44 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2014-2015 | A-League (Úc) | Melbourne City | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|