Quảng cáo
Dean David đang thi đấu cho Yokohama Marinos. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 30, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Yokohama F. Marinos vs Kashima Antlers (7 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (29 thg 12, 2024)
Yokohama F. Marinos: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Yokohama F. Marinos ở mùa giải 2026/2027, Dean David thi đấu 21 phút và đá chính 0 trận.
Yokohama F. Marinos: 24 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Maccabi Haifa: 102 trận, 32 bàn, 4 kiến tạo
Ashdod MS: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Yokohama Marinos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dean David năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 3, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Dean David đang thi đấu cho Yokohama Marinos.
Chiều cao của Dean David: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Yokohama Marinos | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Yokohama Marinos | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 27 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 26 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 26 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 25 tuổi | 900 N € | |
| Ashdod MS | 25 tuổi | 700 N € | |
| Ashdod MS | 24 tuổi | 600 N € | |
| Ashdod MS | 24 tuổi | 500 N € | |
| Ashdod MS | 24 tuổi | 300 N € | |
| Ashdod MS | 23 tuổi | 350 N € | |
| Ashdod MS | 23 tuổi | 300 N € | |
| Ashdod MS | 22 tuổi | 200 N € |
Dean David mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dean David mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 21. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Yokohama F. Marinos | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Yokohama F. Marinos | 11 | 231 | 0 | 0 | 6,4 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | J1 League (Nhật Bản) | Yokohama F. Marinos | 1 | 31 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Yokohama F. Marinos | 11 | 304 | 3 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa |
| 28 |
| 2.014 |
| 12 |
| 3 |
| 7,0 |
| Europa Conference League | Maccabi Haifa | 2 | 135 | 1 | 0 | 6,5 |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Europa League | Maccabi Haifa | 6 | 392 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Maccabi Haifa | 6 | 202 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 30 | 1.592 | 10 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Maccabi Haifa | 13 | 706 | 2 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Maccabi Haifa | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,3 |
|---|
| 2021-2022 | Europa Conference League | Maccabi Haifa | 12 | 609 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Maccabi Haifa | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Siêu cúp Israel | Maccabi Haifa | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Ashdod MS | 14 | 912 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Israel | Ashdod MS | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Ashdod MS | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Ashdod MS | 8 | 563 | 0 | 0 | – |
|---|