Cập nhật:
Declan Mcmanus đang thi đấu cho Bangor 1876. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 32, Chiều cao: 180 cm. Declan Mcmanus mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Declan Mcmanus ra sân là Publikum Celje vs The New Saints, với 67 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 12, 2024.
The New Saints: 28 trận, 10 bàn, 0 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 36 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Falkirk: 8 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Ross County: 13 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Bangor 1876, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Declan Mcmanus năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 8, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Declan Mcmanus đang thi đấu cho Bangor 1876.
Chiều cao của Declan Mcmanus: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Declan Mcmanus mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Declan Mcmanus mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | The New Saints | 6 | 392 | 1 | 0 | 6,6 |
| UEFA Champions League | The New Saints | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa League | The New Saints | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Scottish Challenge Cup | The New Saints | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa Conference League | The New Saints | 2 | 122 | 2 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | The New Saints | 1 | 82 | 1 | 0 | 7,6 | |
| 2022-2023 |
|---|
| UEFA Europa Conference League |
| The New Saints |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| UEFA Champions League | The New Saints | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
| Scottish Challenge Cup | The New Saints | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | The New Saints | 6 | 482 | 6 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 29 | 2.027 | 9 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Dunfermline Athletic | 6 | 423 | 1 | 1 | – | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 102 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | Falkirk | 4 | 348 | 4 | 0 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Falkirk | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | Falkirk | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Scottish League Cup | Falkirk | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Ross County | 8 | 166 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Ross County | 3 | 135 | 0 | 2 | 7,0 | |
| Scottish Challenge Cup | Ross County | 1 | 79 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2012-2013 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
|---|