
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 120 Tr € (26 thg 5, 2024)
Cập nhật:
Declan Rice đang thi đấu cho Arsenal. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 27, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 120 Tr €. Declan Rice mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Declan Rice ra sân là Brighton Hove Albion vs Arsenal, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Arsenal: 5 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Arsenal ở mùa giải 2026/2027, Declan Rice thi đấu 414 phút và đá chính 5 trận.
Trang liên quan: Arsenal, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Declan Rice năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Declan Rice đang thi đấu cho Arsenal.
Chiều cao của Declan Rice: 188 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Arsenal | 27 tuổi | 120 Tr € | |
| Arsenal | 26 tuổi | 120 Tr € | |
| Arsenal | 26 tuổi | 120 Tr € | |
| Arsenal | 25 tuổi | 110 Tr € | |
| Arsenal | 25 tuổi | 120 Tr € | |
| Arsenal | 24 tuổi | 110 Tr € | |
| Arsenal | 24 tuổi | 100 Tr € | |
| West Ham | 24 tuổi | 90 Tr € | |
| West Ham | 23 tuổi | 80 Tr € | |
| West Ham | 23 tuổi | 80 Tr € | |
| West Ham | 22 tuổi | 75 Tr € | |
| West Ham | 22 tuổi | 70 Tr € | |
| West Ham | 22 tuổi | 65 Tr € | |
| West Ham | 22 tuổi | 60 Tr € | |
| West Ham | 21 tuổi | 55 Tr € | |
| West Ham | 21 tuổi | 49,5 Tr € | |
| West Ham | 20 tuổi | 55 Tr € | |
| West Ham | 20 tuổi | 50 Tr € | |
| West Ham | 20 tuổi | 45 Tr € | |
| West Ham | 20 tuổi | 35 Tr € | |
| West Ham | 19 tuổi | 20 Tr € | |
| West Ham | 19 tuổi | 15 Tr € | |
| West Ham | 19 tuổi | 10 Tr € | |
| West Ham | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| West Ham | 18 tuổi | 500 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 120 Tr €.
Declan Rice mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Declan Rice mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 504. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Arsenal | 5 | 414 | 0 | 2 | 7,3 |
| UEFA Champions League | Arsenal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2026 | Football Association Community Shield | Arsenal | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | AnhĐội tuyển quốc gia | 8 | 506 | 1 | 4 | 7,6 | |
| Giải vô địch thế giới | AnhĐội tuyển quốc gia | 7 | 558 | 1 | 2 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2025-2026 |
|---|
| Premier League |
| Arsenal |
| 36 |
| 3.099 |
| 4 |
| 5 |
| 7,1 |
| UEFA Champions League | Arsenal | 13 | 1.069 | 1 | 2 | 7,2 |
| English Football League Cup | Arsenal | 6 | 288 | 0 | 2 | 6,9 |
| 2025 | European Emirates Stadium Cup | Arsenal | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2024-2025 | Premier League | Arsenal | 35 | 2.833 | 4 | 7 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Arsenal | 13 | 1.005 | 4 | 2 | 7,1 | |
| English Football League Cup | Arsenal | 3 | 242 | 1 | 1 | 7,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Arsenal | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,4 | |
| FA Cup | Arsenal | 1 | 47 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 4 | 355 | 2 | 1 | 7,6 |
| 2024 | European Emirates Stadium Cup | Arsenal | 1 | 64 | 0 | 2 | 8,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 8 | 749 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2023-2024 | Premier League | Arsenal | 38 | 3.230 | 7 | 8 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Arsenal | 10 | 839 | 0 | 1 | 6,9 | |
| FA Cup | Arsenal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| English Football League Cup | Arsenal | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 4 | 299 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Football Association Community Shield | Arsenal | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Emirates Stadium Cup | Arsenal | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Arsenal | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | West Ham United | 37 | 3.272 | 4 | 2 | 6,9 | |
| UEFA Europa Conference League | West Ham United | 11 | 697 | 1 | 1 | 7,1 | |
| FA Cup | West Ham United | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,1 | |
| UEFA Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 4 | 335 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch thế giới | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 447 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 238 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Premier League | West Ham United | 36 | 3.178 | 1 | 4 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | West Ham United | 10 | 898 | 3 | 0 | 7,5 | |
| FA Cup | West Ham United | 3 | 255 | 1 | 0 | 7,1 | |
| English Football League Cup | West Ham United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 119 | 0 | 0 | 7,2 | |
| UEFA Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Premier League | West Ham United | 32 | 2.879 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | West Ham United | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,7 | |
| English Football League Cup | West Ham United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 6 | 526 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 389 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Premier League | West Ham United | 38 | 3.420 | 1 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | West Ham United | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 268 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019 | Asia Trophy English Cup | West Ham United | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Premier League | West Ham United | 34 | 3.004 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | West Ham United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| FA Cup | West Ham United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 105 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Premier League | West Ham United | 26 | 1.423 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Premier League | West Ham United | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|