Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (6 thg 1, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 34 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 34 tuổi | 500 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Cruzeiro | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Cruzeiro | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruzeiro |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 38, Chiều cao: 192 cm. Dedé mùa giải 2021-2022: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dedé ra sân là Cruzeiro - MG vs Fluminense - RJ, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 8, 2018.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dedé năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 7, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Dedé: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Dedé mùa giải 2021-2022: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 1 Tr € |
| Cruzeiro | 28 tuổi | 2 Tr € |
| Cruzeiro | 27 tuổi | 4 Tr € |
| Cruzeiro | 27 tuổi | 6 Tr € |
| Cruzeiro | 26 tuổi | 9 Tr € |
| Cruzeiro | 26 tuổi | 10 Tr € |
| Cruzeiro | 26 tuổi | 10 Tr € |
| Cruzeiro | 25 tuổi | 9 Tr € |
| Vasco da Gama Saf | 24 tuổi | 7,5 Tr € |
| Vasco da Gama Saf | 23 tuổi | 7,5 Tr € |
| Vasco da Gama Saf | 23 tuổi | 6 Tr € |
| Vasco da Gama Saf | 23 tuổi | 4,5 Tr € |
| Vasco da Gama Saf | 22 tuổi | 3 Tr € |
| Vasco da Gama Saf | 22 tuổi | 2,5 Tr € |
| Vasco da Gama Saf | 22 tuổi | 900 N € |
| Vasco da Gama Saf | 21 tuổi | 750 N € |
| Vasco da Gama Saf | 20 tuổi | 50 N € |
Dedé mùa giải 2021-2022: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 169.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Bahia - BA | 2 | 125 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 10 | 793 | 1 | 0 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 16 | 1.440 | 3 | 0 | 7,1 |
| Copa Libertadores | Cruzeiro - MG | 10 | 876 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 10 | 907 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Bahia - BA | 2 | 56 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 12 | 1.080 | 2 | 0 | 7,3 |
| Copa Libertadores | Cruzeiro - MG | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 3 | 226 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 60 | 0 | 0 | – | |
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 1 | 34 | 0 | 0 | – |