Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (26 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Deiver Machado đang thi đấu cho Rodina. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 33, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. Deiver Machado mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Deiver Machado ra sân là Fakel Voronezh vs Rodina Moscow, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Rodina Moscow: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rodina Moscow ở mùa giải 2026/2027, Deiver Machado thi đấu 360 phút và đá chính 4 trận.
Rodina Moscow: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Nantes: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Lens: 120 trận, 9 bàn, 8 kiến tạo
Toulouse: 35 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Atletico Nacional Medellin: 42 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Millonarios: 55 trận, 2 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Rodina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nantes | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Nantes | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Nantes | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Lens | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Lens | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Lens | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Lens | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Lens | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Lens | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Lens | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Lens | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Lens | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Lens | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Toulouse | 27 tuổi | 900 N € | |
| Toulouse | 27 tuổi | 700 N € | |
| KAA Gent | 26 tuổi | 550 N € | |
| KAA Gent | 26 tuổi | 700 N € | |
| KAA Gent | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Atletico Nacional Medellin | 25 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Atletico Nacional Medellin | 25 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Atletico Nacional Medellin | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| KAA Gent | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| KAA Gent | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| KAA Gent | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Millonarios | 23 tuổi | 950 N € | |
| Millonarios | 23 tuổi | 800 N € | |
| Millonarios | 22 tuổi | 750 N € | |
| Millonarios | 22 tuổi | 700 N € | |
| Millonarios | 22 tuổi | 650 N € |
Deiver Machado năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 9, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Deiver Machado đang thi đấu cho Rodina.
Chiều cao của Deiver Machado: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Deiver Machado mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Deiver Machado mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rodina Moscow | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải vô địch thế giới | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Nantes | 14 | 911 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,4 |
| Ligue 1 | Lens | 5 | 275 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Lens | 27 | 1.805 | 1 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Lens | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lens | 1 | 22 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Copa America | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Ligue 1 | Lens | 19 | 1.126 | 4 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Lens | 5 | 371 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lens | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,4 |
| 2023 | Challenge Cup Nhật Bản | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | Lens | 33 | 2.205 | 4 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Lens | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Lens | 22 | 512 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Lens | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Toulouse | 35 | 3.066 | 1 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2019 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin | 11 | 880 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Atletico Nacional Medellin | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Copa Sudamericana | Atletico Nacional Medellin | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin | 16 | 1.353 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Atletico Nacional Medellin | 2 | 0 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Millonarios | 4 | 315 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017 | Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 14 | 1.260 | 0 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 7 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Atletico Nacional Medellin | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016 | Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 19 | 1.710 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giao hữu CLB quốc tế | Junior Barranquilla | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2015 | Categoría Primera A (Colombia) | Millonarios | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|