Không có dữ liệu
Cao nhất: 100 Tr € (27 thg 5, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 30, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Dele Alli mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dele Alli ra sân là Konyaspor vs Beşiktaş, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 1, 2023.
Everton: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beşiktaş: 19 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Tottenham Hotspur: 245 trận, 63 bàn, 51 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dele Alli năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Dele Alli: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 30 tuổi | 500 N € | |
| Free Player | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Free Player | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Como | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Free Player | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Everton | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Everton | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Everton | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Beşiktaş | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Beşiktaş | 26 tuổi | 11 Tr € | |
| Beşiktaş | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Everton | 26 tuổi | 16 Tr € | |
| Everton | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| Spurs | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Spurs | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| Spurs | 24 tuổi | 32 Tr € | |
| Spurs | 24 tuổi | 38 Tr € | |
| Spurs | 24 tuổi | 52 Tr € | |
| Spurs | 23 tuổi | 64 Tr € | |
| Spurs | 23 tuổi | 80 Tr € | |
| Spurs | 23 tuổi | 90 Tr € | |
| Spurs | 23 tuổi | 90 Tr € | |
| Spurs | 22 tuổi | 100 Tr € | |
| Spurs | 22 tuổi | 100 Tr € | |
| Spurs | 21 tuổi | 80 Tr € | |
| Spurs | 21 tuổi | 60 Tr € | |
| Spurs | 21 tuổi | 45 Tr € | |
| Spurs | 20 tuổi | 40 Tr € | |
| Spurs | 20 tuổi | 20 Tr € | |
| Spurs | 20 tuổi | 20 Tr € | |
| Spurs | 19 tuổi | 12 Tr € | |
| Spurs | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Milton Keynes Dons | 18 tuổi | 5 Tr € | |
| Milton Keynes Dons | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Milton Keynes Dons | 17 tuổi | 500 N € | |
| Milton Keynes Dons | 17 tuổi | 250 N € | |
| Milton Keynes Dons | 17 tuổi | 50 N € |
Dele Alli mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dele Alli mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 8. Điểm đánh giá trung bình: 5,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Serie A | Everton | 1 | 8 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 13 | 711 | 2 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 3 | 163 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Turkish Cup | Beşiktaş | 2 | 119 | 1 | 0 | – | |
| Premier League | Everton | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Premier League |
| Everton |
| 11 |
| 331 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Everton | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| Premier League | Tottenham Hotspur | 10 | 657 | 1 | 0 | 6,3 |
| UEFA Europa Conference League | Tottenham Hotspur | 5 | 220 | 1 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Tottenham Hotspur | 2 | 95 | 0 | 1 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,5 |
| FA Cup | Tottenham Hotspur | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Premier League | Tottenham Hotspur | 15 | 618 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Tottenham Hotspur | 10 | 559 | 3 | 3 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 6 | 412 | 3 | 0 | 7,2 | |
| English Football League Cup | Tottenham Hotspur | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,7 | |
| FA Cup | Tottenham Hotspur | 2 | 107 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2019-2020 | Premier League | Tottenham Hotspur | 25 | 1.851 | 8 | 4 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Tottenham Hotspur | 7 | 522 | 1 | 1 | 6,8 | |
| FA Cup | Tottenham Hotspur | 5 | 308 | 0 | 1 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Tottenham Hotspur | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Premier League | Tottenham Hotspur | 25 | 1.833 | 5 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Tottenham Hotspur | 8 | 709 | 0 | 3 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Tottenham Hotspur | 4 | 334 | 2 | 1 | 7,0 | |
| International Champions Cup | Tottenham Hotspur | 2 | 107 | 0 | 0 | 5,9 | |
| German Audi Cup | Tottenham Hotspur | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Tottenham Hotspur | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 | |
| UEFA Nations League | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 1 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Premier League | Tottenham Hotspur | 36 | 2.970 | 9 | 10 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Tottenham Hotspur | 5 | 427 | 2 | 4 | 7,4 | |
| Giải vô địch thế giới | AnhĐội tuyển quốc gia | 4 | 284 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2016-2017 | Premier League | Tottenham Hotspur | 37 | 3.043 | 18 | 7 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Premier League | Tottenham Hotspur | 33 | 2.479 | 10 | 9 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|