Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Dener đang thi đấu cho Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 34, Chiều cao: 188 cm. Dener mùa giải 2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dener ra sân là Volta Redonda vs Bangu Atletico Club, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 2, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Dener cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Volta Redonda: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Portimonense: 142 trận, 12 bàn, 6 kiến tạo
Al-Tai: 53 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dener năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 3, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Dener đang thi đấu cho Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20.
Chiều cao của Dener: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Dener mùa giải 2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dener mùa giải 2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 282. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 5 | 282 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,3 |
| Brazilian Cup | Volta Redonda | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Volta Redonda | 3 | 198 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 27 | 1.789 | 1 |
| 2 |
| 6,2 |
| Portuguese Cup | Portimonense | 2 | 161 | 1 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Tai | 24 | 1.966 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al-Tai | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Tai | 27 | 2.285 | 4 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saudi Arabia Kings Cup | Al-Tai | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 32 | 2.785 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 26 | 1.868 | 5 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Portimonense | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 25 | 1.416 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 29 | 1.520 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|