Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 39, Chiều cao: 188 cm. Denis Dedechko mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Denis Dedechko ra sân là Ararat-Armenia vs Zimbru Chisinau, với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 8, 2024.
Zimbru Chişinău: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Oleksandria: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Noah: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mariupol: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SKA Khabarovsk: 18 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Rostov: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Denis Dedechko năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 7, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Denis Dedechko: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Denis Dedechko mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Denis Dedechko mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 104. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Europa Conference League | Zimbru Chişinău | 2 | 104 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Super Liga (Moldova) | Zimbru Chişinău | 3 | 178 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Zimbru Chişinău | 3 | 225 | 1 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Europa Conference League | Zimbru Chişinău | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,0 |
| Super Liga (Moldova) | Zimbru Chişinău | 1 | 88 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Meistriliiga (Estonia) | Oleksandria | 3 | 218 | 0 | 0 |
| – |
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Noah | 5 | 156 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Noah | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Armenia | Noah | 2 | 147 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Armenia (Premier League) | Noah | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Noah | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Oleksandria | 8 | 391 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 9 | 736 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | SKA Khabarovsk | 15 | 1.239 | 3 | 0 | 6,6 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | SKA Khabarovsk | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Rostov | 3 | 141 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 3 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|