Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (27 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Denis Simani đang thi đấu cho Vaduz. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Albania, Tuổi: 35, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Denis Simani mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Denis Simani ra sân là Vaduz vs Basel 1893, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Vaduz: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vaduz ở mùa giải 2026/2027, Denis Simani thi đấu 793 phút và đá chính 9 trận.
Trang liên quan: Vaduz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Denis Simani năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 10, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Denis Simani đang thi đấu cho Vaduz.
Chiều cao của Denis Simani: 187 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vaduz | 34 tuổi | 50 N € | |
| Vaduz | 34 tuổi | 50 N € | |
| Vaduz | 33 tuổi | 50 N € | |
| Vaduz | 33 tuổi | 50 N € | |
| Luzern | 32 tuổi | 100 N € | |
| Luzern | 32 tuổi | 200 N € | |
| Luzern | 32 tuổi | 200 N € | |
| Luzern | 31 tuổi | 200 N € | |
| Luzern | 31 tuổi | 200 N € | |
| Luzern | 31 tuổi | 250 N € | |
| Luzern | 30 tuổi | 250 N € | |
| Vaduz | 30 tuổi | 250 N € | |
| Vaduz | 29 tuổi | 350 N € | |
| Vaduz | 29 tuổi | 350 N € | |
| Vaduz | 28 tuổi | 300 N € | |
| Vaduz | 28 tuổi | 200 N € | |
| Vaduz | 27 tuổi | 200 N € | |
| Rapperswil Jona | 27 tuổi | 100 N € | |
| Rapperswil Jona | 27 tuổi | 200 N € | |
| Rapperswil Jona | 26 tuổi | 75 N € | |
| Rapperswil Jona | 26 tuổi | 100 N € | |
| Rapperswil Jona | 25 tuổi | 150 N € | |
| Rapperswil Jona | 24 tuổi | 150 N € | |
| Rapperswil Jona | 24 tuổi | 100 N € | |
| Bruhl SG | 22 tuổi | 100 N € | |
| Basel U21 | 21 tuổi | 50 N € | |
| Bruhl SG | 20 tuổi | 100 N € | |
| Gossau | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Albania.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Denis Simani mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Denis Simani mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.050. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 9 | 793 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | Vaduz | 3 | 257 | 2 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 20 | 1.598 | 1 | 2 | 7,0 |
| Europa Conference League | Vaduz | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 21 | 1.603 | 3 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | Vaduz | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 |
| Europa Conference League |
| Vaduz |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 24 | 2.100 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 21 | 1.881 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Luzern | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Luzern | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Luzern | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 4 | 166 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Vaduz | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 32 | 2.726 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Vaduz | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 8 | 661 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Vaduz | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2018-2019 | Europa League | Vaduz | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|