Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (23 thg 1, 2017)
Cập nhật:
Denis Suárez đang thi đấu cho Alavés. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 32, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Denis Suárez mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Denis Suárez ra sân là Deportivo Alavés vs Malaga, với 35 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Deportivo Alavés: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportivo Alavés ở mùa giải 2026/2027, Denis Suárez thi đấu 422 phút và đá chính 4 trận.
Deportivo Alavés: 41 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Villarreal: 61 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Espanyol de Barcelona: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celta Vigo: 105 trận, 5 bàn, 21 kiến tạo
Barcelona: 61 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Arsenal: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Alavés, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alavés | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Alavés | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Villarreal | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Villarreal | 30 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Villarreal | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Villarreal | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Villarreal | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Espanyol | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Celta | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Celta | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Celta | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Celta | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Celta | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Celta | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Celta | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Celta | 26 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Celta | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Arsenal | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Barcelona | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Barcelona | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Barcelona | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Barcelona | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Barcelona | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Barcelona | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Barcelona | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Villarreal | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Sevilla | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Sevilla | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Sevilla | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Sevilla | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Manchester City U21 | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Manchester City U21 | 19 tuổi | 500 N € |
Denis Suárez năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 1, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Denis Suárez đang thi đấu cho Alavés.
Chiều cao của Denis Suárez: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Denis Suárez mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Denis Suárez mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 422. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Deportivo Alavés | 9 | 422 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | La Liga | Deportivo Alavés | 30 | 1.406 | 1 | 2 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Deportivo Alavés | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | La Liga | Villarreal | 21 | 600 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Villarreal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | La Liga | Villarreal | 4 | 130 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa League |
| Villarreal |
| 1 |
| 29 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Villarreal | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Espanyol de Barcelona | 18 | 946 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | La Liga | Celta Vigo | 38 | 2.835 | 4 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Celta Vigo | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | La Liga | Celta Vigo | 35 | 2.863 | 0 | 9 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Celta Vigo | 2 | 72 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2019-2020 | La Liga | Celta Vigo | 26 | 1.636 | 1 | 5 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Celta Vigo | 2 | 149 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2018-2019 | Cúp Nhà vua | Barcelona | 4 | 216 | 2 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Barcelona | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Champions League | Barcelona | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Premier League | Barcelona | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Europa League | Barcelona | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Premier League | Arsenal | 3 | 57 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa League | Arsenal | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | La Liga | Barcelona | 18 | 584 | 2 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Barcelona | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Barcelona | 3 | 170 | 0 | 1 | 6,8 | |
| International Champions Cup | Barcelona | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | La Liga | Barcelona | 26 | 1.181 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Villarreal | 33 | 2.372 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Sevilla | 25 | 1.133 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Tenerife | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|