Quảng cáo
Dennis Dargahi đang thi đấu cho Standard Liege. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Iran, Tuổi: 29, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Standard Liege vs KV Kortrijk (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2,5 Tr € (21 thg 3, 2024)
Standard Liege: 10 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Standard Liege ở mùa giải 2026/2027, Dennis Dargahi thi đấu 706 phút và đá chính 9 trận.
Standard Liege: 82 trận, 18 bàn, 1 kiến tạo
Royale Union Saint-Gilloise: 68 trận, 15 bàn, 4 kiến tạo
Ingolstadt: 81 trận, 25 bàn, 16 kiến tạo
Excelsior SBV: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Celta Vigo: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Standard Liege, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dennis Dargahi năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Dennis Dargahi đang thi đấu cho Standard Liege.
Chiều cao của Dennis Dargahi: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Standard Liege | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Standard Liege | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Standard Liege | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Standard Liege | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 26 tuổi | 400 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 25 tuổi | 450 N € | |
| Ingolstadt | 25 tuổi | 450 N € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 500 N € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 600 N € | |
| Ingolstadt | 24 tuổi | 600 N € | |
| Ingolstadt | 23 tuổi | 600 N € | |
| Ingolstadt | 22 tuổi | 750 N € | |
| Ingolstadt | 22 tuổi | 600 N € | |
| Excelsior SBV | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Celta | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Celta | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Celta Vigo B | 21 tuổi | 500 N € | |
| Celta Vigo B | 20 tuổi | 100 N € | |
| Celta Vigo B | 20 tuổi | 50 N € | |
| Celta Vigo B | 20 tuổi | 25 N € | |
| Borussia Monchengladbach II | 20 tuổi | 25 N € | |
| Borussia Monchengladbach II | 19 tuổi | 50 N € | |
| Borussia Monchengladbach II | 19 tuổi | 75 N € |
Quốc tịch: Iran.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Dennis Dargahi mùa giải 2026-2027: 10 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dennis Dargahi mùa giải 2026-2027: 10 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 706. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 10 | 706 | 4 | 1 | 6,9 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Standard Liege | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 35 | 1.987 | 5 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Standard Liege | 2 | 105 | 2 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 33 | 2.697 | 7 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Standard Liege | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 4 | 201 | 1 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Royale Union Saint-Gilloise | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Siêu cúp Bỉ | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 31 | 1.234 | 8 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Royale Union Saint-Gilloise | 6 | 205 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Europa Conference League | Royale Union Saint-Gilloise | 4 | 118 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royale Union Saint-Gilloise | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 79 | 1 | 1 | 8,7 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 23 | 1.472 | 2 | 4 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Ingolstadt | 1 | 89 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 24 | 1.295 | 9 | 6 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 3 | 141 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 28 | 1.939 | 13 | 5 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Ingolstadt | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 12 | 434 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,4 | |
| La Liga | Celta Vigo | 9 | 211 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua | Celta Vigo | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |