Quảng cáo
Dennis Kaygın đang thi đấu cho Ingolstadt. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 22, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Havelse vs Ingolstadt (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (16 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ingolstadt |
Ingolstadt: 5 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ingolstadt ở mùa giải 2026/2027, Dennis Kaygın thi đấu 300 phút và đá chính 4 trận.
Ingolstadt: 28 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Willem II: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Rapid Wien: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Rapid II: 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Mainz 05 U19: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
1860 Munchen U17: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ingolstadt, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dennis Kaygın năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 4, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Dennis Kaygın đang thi đấu cho Ingolstadt.
Chiều cao của Dennis Kaygın: 186 cm.
| 22 tuổi |
| 500 N € |
| Ingolstadt | 21 tuổi | 500 N € |
| Willem II | 21 tuổi | 450 N € |
| Rapid Wien | 20 tuổi | 500 N € |
| Rapid Wien | 20 tuổi | 400 N € |
| Rapid Wien | 19 tuổi | 250 N € |
| Rapid Wien | 19 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Dennis Kaygın mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dennis Kaygın mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 300. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 5 | 300 | 0 | 2 | 6,1 |
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Ingolstadt | 23 | 1.441 | 7 | 2 | 6,7 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 9 | 226 | 0 | 1 | 6,0 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Willem II | 4 | 103 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 9 | 361 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa Conference League | Rapid Wien | 4 | 82 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Áo |
| Rapid Wien |
| 3 |
| 210 |
| 1 |
| 0 |
| 6,2 |
| Europa League | Rapid Wien | 2 | 46 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2. Liga (Áo) | Rapid II | 3 | 261 | 0 | 2 | 6,7 |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 5 | 149 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3. Liga (Áo) | Rapid II | 9 | 633 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải trẻ U19 Đức | Mainz 05 U19 | 8 | 565 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp giải trẻ Bundesliga Đức | Mainz 05 U19 | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải trẻ U19 Đức | Mainz 05 U19 | 15 | 984 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải trẻ U17 Đức | 1860 Munchen U17 | 2 | 111 | 0 | 0 | – |
|---|