Quảng cáo
Dentinho đang thi đấu cho SER Caxias RS. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 183 cm. 2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Palmeiras - SP vs Guarani SP (16 tháng 2, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Guarani SP: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chapecoense: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Brusque: 31 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Avaí: 31 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Vila Nova: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Joinville: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: SER Caxias RS, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dentinho năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 5, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Dentinho đang thi đấu cho SER Caxias RS.
Chiều cao của Dentinho: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Dentinho mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dentinho mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 42. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Guarani SP | 3 | 42 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Guarani SP | 3 | 88 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Chapecoense | 8 | 209 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Chapecoense | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,8 |
| Serie B (Brazil) | Brusque | 6 | 419 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Brusque | 14 | 968 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 |
|---|
| Serie B (Brazil) |
| Brusque |
| 4 |
| 256 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Campeonato Catarinense (Brazil) | Brusque | 3 | 220 | 0 | 0 | – |
| Serie C (Brazil) | Brusque | 3 | 78 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Brusque | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Avaí | 9 | 406 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Campeonato Catarinense (Brazil) | Avaí | 6 | 256 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Avaí | 5 | 238 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Avaí | 1 | 30 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Vila Nova | 9 | 624 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 4 | 220 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Avaí | 4 | 124 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Avaí | 6 | 154 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Catarinense (Brazil) | Joinville | 5 | 348 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Catarinense (Brazil) | Chapecoense | 1 | 83 | 0 | 0 | – |