Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Dentinho đang thi đấu cho Sassuolo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 37, Chiều cao: 176 cm. Dentinho mùa giải 2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dentinho ra sân là Coritiba SAF - PR vs Amazonas, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2024.
Amazonas: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ceará: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shakhtar Donetsk: 99 trận, 11 bàn, 9 kiến tạo
Galatasaray: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sassuolo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dentinho năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Dentinho đang thi đấu cho Sassuolo.
Chiều cao của Dentinho: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Dentinho mùa giải 2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dentinho mùa giải 2024: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 127. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Serie B (Brazil) | Amazonas | 5 | 127 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Ceará | 3 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa Sudamericana | Ceará | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Ceará | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,3 |
| Copa Sudamericana | Ceará | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | Ceará |
| 1 |
| 14 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 4 | 66 | 1 | 0 | – |
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ukraine | Shakhtar Donetsk | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 14 | 623 | 3 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 4 | 165 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Europa League | Shakhtar Donetsk | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Ukraine | Shakhtar Donetsk | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 11 | 450 | 2 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019 | Siêu cúp Ukraine | Shakhtar Donetsk | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 10 | 334 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 2 | 11 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Quốc gia Ukraine | Shakhtar Donetsk | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 18 | 574 | 0 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 5 | 34 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 11 | 299 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 5 | 150 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 5 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 2 | 93 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Galatasaray | 5 | 97 | 0 | 0 | – |
|---|