Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 33, Chiều cao: 181 cm. 2022-2023: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Auxerre vs Rodez Aveyron (9 tháng 2, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 2,5 Tr € (26 thg 9, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 30 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 400 N € | |
| Auxerre | 29 tuổi | 500 N € | |
| Auxerre | 29 tuổi | 800 N € | |
| Brest | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Brest | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brest | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brest | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
Auxerre: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stade Brestois 29: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Havre Athletic Club: 109 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Chateauroux: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Denys Bain năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 7, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Denys Bain: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Denys Bain mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Brest |
| 27 tuổi |
| 2 Tr € |
| Brest | 26 tuổi | 2 Tr € |
| Brest | 26 tuổi | 2,5 Tr € |
| Brest | 26 tuổi | 2,5 Tr € |
| Havre | 25 tuổi | 1,5 Tr € |
| Havre | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Havre | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Havre | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Havre | 23 tuổi | 700 N € |
| Havre | 23 tuổi | 600 N € |
| Havre | 22 tuổi | 500 N € |
| Chateauroux | 21 tuổi | 400 N € |
| Chateauroux | 21 tuổi | 400 N € |
| Chateauroux | 21 tuổi | 300 N € |
| Chateauroux | 20 tuổi | 350 N € |
| Chateauroux | 20 tuổi | 300 N € |
| Chateauroux | 19 tuổi | 100 N € |
| Chateauroux | 19 tuổi | 100 N € |
| Chateauroux | 19 tuổi | 100 N € |
Denys Bain mùa giải 2022-2023: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 215. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | Auxerre | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Auxerre | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 15 | 1.268 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Stade Brestois 29 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Havre Athletic Club | 34 | 2.790 | 4 | 1 | 7,1 |
| Cúp Liên đoàn Pháp |
| Havre Athletic Club |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Havre Athletic Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Havre Athletic Club | 36 | 2.943 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Havre Athletic Club | 33 | 2.717 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Havre Athletic Club | 4 | 321 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | Chateauroux | 5 | 381 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Ligue 2 (Pháp) | Chateauroux | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|