Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 29, Chiều cao: 180 cm. 2023-2024: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Olimpic Donetsk vs Dnipro-1(2017-2024) (5 tháng 7, 2020).
Cập nhật:
Cao nhất: 300 N € (15 thg 1, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Samgurali Tskh | 26 tuổi | 150 N € | |
| Samgurali Tskh | 26 tuổi | 200 N € | |
| Spartak Varna | 26 tuổi | 200 N € | |
| Spartak Varna | 25 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 24 tuổi | 150 N € | |
| Torpedo Moskva | 24 tuổi | 250 N € | |
| Torpedo Moskva |
Wisla Krakow: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Spartak Varna: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Torpedo Moscow: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olimpic Donetsk: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Denys Balanyuk năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Denys Balanyuk: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Denys Balanyuk mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 23 tuổi |
| 250 N € |
| Olimpic Donetsk | 23 tuổi | 200 N € |
| Arsenal Kyiv | 22 tuổi | 300 N € |
| Arsenal Kyiv | 21 tuổi | 300 N € |
| Arsenal Kyiv | 21 tuổi | 300 N € |
| Arsenal Kyiv | 21 tuổi | 200 N € |
| Wisla Krakow | 21 tuổi | 300 N € |
Denys Balanyuk mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 229.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Erovnuli Liga (Georgia) | Wisla Krakow | 4 | 229 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Spartak Varna | 22 | 951 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Bulgaria | Spartak Varna | 2 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Wisla Krakow | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Torpedo Moscow | 15 | 508 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Olimpic Donetsk | 1 | 24 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Olimpic Donetsk | 7 | 218 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Wisla Krakow | 2 | 69 | 0 | 0 | – |