Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (13 thg 2, 2020)
Cập nhật:
Deon Hotto đang thi đấu cho Orlando Pirates. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Namibia, Tuổi: 35, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Deon Hotto mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Deon Hotto ra sân là Orlando Pirates vs Mamelodi Sundowns, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Orlando Pirates: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Orlando Pirates ở mùa giải 2026/2027, Deon Hotto thi đấu 278 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: Orlando Pirates, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Deon Hotto năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 10, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Deon Hotto đang thi đấu cho Orlando Pirates.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Orlando Pirates | 35 tuổi | 200 N € | |
| Orlando Pirates | 35 tuổi | 250 N € | |
| Orlando Pirates | 34 tuổi | 300 N € | |
| Orlando Pirates | 34 tuổi | 400 N € | |
| Orlando Pirates | 33 tuổi | 450 N € | |
| Orlando Pirates | 33 tuổi | 500 N € | |
| Orlando Pirates | 32 tuổi | 650 N € | |
| Orlando Pirates | 32 tuổi | 750 N € | |
| Orlando Pirates | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Orlando Pirates | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Orlando Pirates | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Orlando Pirates | 30 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Bidvest Wits | 29 tuổi | 950 N € | |
| Bidvest Wits | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bidvest Wits | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Bidvest Wits | 28 tuổi | 750 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 27 tuổi | 500 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 27 tuổi | 400 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 26 tuổi | 300 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 26 tuổi | 250 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 25 tuổi | 200 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 25 tuổi | 150 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 24 tuổi | 50 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 23 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Deon Hotto: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Namibia.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Deon Hotto mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Deon Hotto mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 278. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Orlando Pirates | 4 | 278 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Orlando Pirates | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| South Africa MTN 8 Cup | Orlando Pirates | 1 | 81 | 1 | 0 | 7,7 | |
| World Championship qualification (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 9 | 788 | 0 | 3 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | NamibiaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Orlando Pirates | 24 | 1.773 | 1 | 8 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Orlando Pirates | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| South Africa League Cup | Orlando Pirates | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2025 | South Africa Premier League Cup | Orlando Pirates | 4 | 184 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Orlando Pirates | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 334 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Orlando Pirates | 25 | 2.111 | 3 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Orlando Pirates | 10 | 869 | 1 | 0 | 6,6 | |
| South Africa League Cup | Orlando Pirates | 4 | 390 | 0 | 2 | 6,5 | |
| South Africa MTN 8 Cup | Orlando Pirates | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| South Africa Premier League Cup | Orlando Pirates | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Orlando Pirates | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa MTN 8 Cup | Orlando Pirates | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Orlando Pirates | 7 | 439 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa League Cup | Orlando Pirates | 4 | 224 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Orlando Pirates | 2 | 103 | 1 | 1 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 | |
| World Championship qualification (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Orlando Pirates | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier League Cup | Orlando Pirates | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 498 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Orlando Pirates | 27 | 1.808 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa League Cup | Orlando Pirates | 4 | 159 | 0 | 1 | 6,4 | |
| South Africa MTN 8 Cup | Orlando Pirates | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Orlando Pirates | 1 | 67 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2022 | World Championship qualification (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 176 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Orlando Pirates | 29 | 2.223 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederation Cup | Orlando Pirates | 12 | 957 | 0 | 0 | – | |
| South Africa League Cup | Orlando Pirates | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| South Africa MTN 8 Cup | Orlando Pirates | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| World Championship qualification (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 123 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giao hữu CLB quốc tế | Orlando Pirates | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Bidvest Wits | 19 | 1.614 | 4 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederation Cup | Bidvest Wits | 4 | 297 | 1 | 0 | 7,0 | |
| South Africa League Cup | Bidvest Wits | 2 | 210 | 1 | 1 | 7,4 |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Bidvest Wits | 4 | 309 | 1 | 1 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | NamibiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |