Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (30 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Derick Theodoro Santos Poloni đang thi đấu cho Farense. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 33, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 150 N €.
SC Farense: 5 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Farense: 56 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Eldense: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Casa Pia: 53 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Leixoes: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Farense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Derick Theodoro Santos Poloni năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 9, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Farense | 32 tuổi | 150 N € | |
| Farense | 32 tuổi | 150 N € | |
| Farense | 31 tuổi | 300 N € | |
| Farense | 31 tuổi | 300 N € | |
| Eldense | 30 tuổi | 300 N € | |
| Eldense | 30 tuổi | 300 N € | |
| Casa Pia | 29 tuổi | 300 N € | |
| Casa Pia | 29 tuổi | 200 N € | |
| Casa Pia | 28 tuổi | 150 N € | |
| Casa Pia | 28 tuổi | 175 N € | |
| Casa Pia | 27 tuổi | 225 N € | |
| Casa Pia | 27 tuổi | 225 N € | |
| Leixoes | 26 tuổi | 325 N € | |
| Leixoes | 26 tuổi | 400 N € | |
| Leixoes | 25 tuổi | 375 N € | |
| Leixoes | 25 tuổi | 275 N € | |
| Leixoes | 24 tuổi | 350 N € | |
| Leixoes | 24 tuổi | 250 N € | |
| Leixoes | 24 tuổi | 100 N € |
Derick Theodoro Santos Poloni đang thi đấu cho Farense.
Chiều cao của Derick Theodoro Santos Poloni: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Derick Theodoro Santos Poloni mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 54. Điểm đánh giá trung bình: 7,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 2 | 54 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 30 | 2.323 | 4 | 4 | 6,7 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Farense | 23 | 1.422 | 1 | 3 | 6,5 |
| Portuguese Cup | Farense | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eldense |
| 25 |
| 1.325 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Copa del Rey | Eldense | 2 | 154 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Casa Pia | 23 | 1.445 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Casa Pia | 4 | 258 | 1 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Casa Pia | 3 | 210 | 0 | 2 | – | |
| International Club Friendly | Casa Pia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Casa Pia | 15 | 415 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Casa Pia | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Casa Pia | 6 | 328 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Leixoes | 7 | 258 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Leixoes | 4 | 177 | 0 | 0 | – |
|---|