Quảng cáo
Derik Osede đang thi đấu cho Deportivo Pasto. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2026: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Boyaca Chico vs Deportivo Pasto (26 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Deportivo Pasto: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportivo Pasto ở mùa giải 2026, Derik Osede thi đấu 280 phút và đá chính 3 trận.
Deportivo Pasto: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barbastro: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Inter Turku: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Waterford United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Elche Ilicitano: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pontevedra: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Deportivo Pasto, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Derik Osede năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 2, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Derik Osede đang thi đấu cho Deportivo Pasto.
Chiều cao của Derik Osede: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Derik Osede mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Derik Osede mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 280. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pasto | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Barbastro | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 4 | 143 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Inter Turku | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | Inter Turku | 1 | 86 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Elche Ilicitano | 3 | 166 | 0 |
| 0 |
| – |
| 2023 | Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Waterford United | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Pontevedra | 7 | 265 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Pontevedra | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Pontevedra | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Elche Ilicitano | 3 | 37 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhà vua | Elche Ilicitano | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Numancia | 25 | 2.194 | 2 | 2 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Numancia | 1 | 75 | 0 | 0 | – | |
| Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Elche Ilicitano | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Numancia | 11 | 942 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Bolton Wanderers | 17 | 1.100 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 5 | 268 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Bolton Wanderers | 23 | 1.832 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|