Cập nhật:
Desiree Scott đang thi đấu cho Ottawa Rapid (W). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 39, Chiều cao: 160 cm. Desiree Scott mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Desiree Scott ra sân là Kansas City Current (W) vs Chicago Red Stars (W), với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 6, 2024.
Kansas City Current (W): 55 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ottawa Rapid (W), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Desiree Scott năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 7, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Desiree Scott đang thi đấu cho Ottawa Rapid (W).
Chiều cao của Desiree Scott: 160 cm.
Quốc tịch: Canada.
Desiree Scott mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Desiree Scott mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 111. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | NWSL (Mỹ) | Kansas City Current (W) | 7 | 103 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Kansas City Current (W) | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024 | NWSL (Mỹ) | Kansas City Current (W) | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | NWSL (Mỹ) | Kansas City Current (W) | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Kansas City Current (W) | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | NWSL (Mỹ) | Kansas City Current (W) | 10 | 843 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 4 | 198 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | NWSL (Mỹ) | Kansas City Current (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | NWSL (Mỹ) | Kansas City Current (W) | 16 | 1.298 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | Kansas City Current (W) | 7 | 621 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 8 | 520 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship nữ (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 5 | 366 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Bóng đá nữ Olympic | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 209 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| Bóng đá nữ Olympic | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | NWSL (Mỹ) | Kansas City Current (W) | 4 | 261 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | Kansas City Current (W) | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 4 | 301 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Bóng đá nữ Olympic | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải bốn quốc gia | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | World Championship nữ | CanadaĐội tuyển quốc gia | 4 | 349 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |