Quảng cáo
Devante Cole đang thi đấu cho Luton Town. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 31, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 5 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Milton Keynes Dons vs Luton Town (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (27 thg 6, 2021)
Luton Town: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Luton Town ở mùa giải 2026/2027, Devante Cole thi đấu 26 phút và đá chính 0 trận.
Luton Town: 19 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Port Vale: 23 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
West Bromwich Albion: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
West Bromwich U21: 1 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Barnsley: 129 trận, 36 bàn, 7 kiến tạo
Motherwell: 52 trận, 16 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Luton Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Devante Cole năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 5, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Devante Cole đang thi đấu cho Luton Town.
Chiều cao của Devante Cole: 185 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Luton Town | 31 tuổi | 350 N € | |
| Port Vale | 30 tuổi | 550 N € | |
| West Brom | 30 tuổi | 600 N € | |
| West Brom | 29 tuổi | 800 N € | |
| Barnsley | 29 tuổi | 800 N € | |
| Barnsley | 28 tuổi | 750 N € | |
| Barnsley | 28 tuổi | 700 N € | |
| Barnsley | 27 tuổi | 600 N € | |
| Barnsley | 27 tuổi | 600 N € | |
| Barnsley | 26 tuổi | 800 N € | |
| Motherwell | 26 tuổi | 800 N € | |
| Motherwell | 25 tuổi | 300 N € | |
| Doncaster Rovers | 24 tuổi | 300 N € | |
| Wigan Athletic | 24 tuổi | 350 N € | |
| Fleetwood Town | 22 tuổi | 500 N € | |
| Fleetwood Town | 21 tuổi | 200 N € | |
| Fleetwood Town | 21 tuổi | 200 N € | |
| Bradford City | 20 tuổi | 250 N € | |
| Milton Keynes Dons | 19 tuổi | 250 N € | |
| Barnsley | 19 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Jamaica.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Devante Cole mùa giải 2026-2027: 5 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Devante Cole mùa giải 2026-2027: 5 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 207. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Luton Town | 2 | 26 | 1 | 0 | 7,0 |
| EFL Trophy | Luton Town | 2 | 169 | 2 | 0 | 8,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Luton Town | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Luton Town | 12 | 559 | 0 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Luton Town | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| League One (Anh) | Port Vale | 19 | 1.637 | 6 | 2 | 6,8 | |
| Cúp FA | Port Vale | 3 |
| 239 |
| 2 |
| 2 |
| 7,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Port Vale | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 14 | 152 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 1 | 72 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | West Bromwich U21 | 1 | 90 | 2 | 1 | 9,3 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Barnsley | 48 | 3.706 | 18 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Barnsley | 47 | 3.457 | 15 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 3 | 250 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Barnsley | 24 | 868 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 2 | 132 | 1 | 0 | 7,3 | |
| League One (Anh) | Barnsley | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 27 | 2.024 | 11 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Motherwell | 3 | 330 | 1 | 1 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Motherwell | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 8 | 397 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 19 | 1.142 | 4 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Motherwell | 2 | 104 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Burton Albion | 10 | 562 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 15 | 1.122 | 7 | 2 | 7,2 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | League One (Anh) | Fleetwood Town | 1 | 31 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Bradford City | 1 | 79 | 1 | 0 | – |
| 2014-2015 | League One (Anh) | Bradford City | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|