Quảng cáo
Devid Bouah đang thi đấu cho Cambuur Leeuwarden. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 25, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cambuur Leeuwarden vs Go Ahead Eagles (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (1 thg 6, 2025)
Cambuur Leeuwarden: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cambuur Leeuwarden ở mùa giải 2026/2027, Devid Bouah thi đấu 487 phút và đá chính 6 trận.
Cambuur Leeuwarden: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Carrarese: 56 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Catania: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Reggina: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Cosenza 1914: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Frosinone: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cambuur Leeuwarden, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Devid Bouah năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 8, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Devid Bouah đang thi đấu cho Cambuur Leeuwarden.
Chiều cao của Devid Bouah: 180 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Carrarese | 24 tuổi | 400 N € | |
| Carrarese | 24 tuổi | 400 N € | |
| Carrarese | 23 tuổi | 400 N € | |
| Carrarese | 23 tuổi | 350 N € | |
| Catania | 22 tuổi | 350 N € | |
| Catania | 22 tuổi | 350 N € | |
| Reggina | 21 tuổi | 300 N € | |
| Reggina | 21 tuổi | 200 N € | |
| Teramo | 20 tuổi | 200 N € | |
| Teramo | 20 tuổi | 200 N € | |
| Cosenza 1914 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Cosenza 1914 | 19 tuổi | 100 N € | |
| Roma U20 | 18 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Devid Bouah mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Devid Bouah mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 487. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 8 | 487 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Carrarese | 25 | 755 | 2 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Carrarese | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Carrarese | 30 | 1.337 | 3 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Catania | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Reggina | 8 | 370 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 |
| Cosenza 1914 |
| 9 |
| 156 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Frosinone | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,6 |