Quảng cáo
Devin Titus đang thi đấu cho Maghreb Fez. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Polokwane City vs Stellenbosch (12 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,6 Tr € (27 thg 5, 2025)
Maghreb Fez: 5 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Maghreb Fez ở mùa giải 2026/2027, Devin Titus thi đấu 404 phút và đá chính 5 trận.
Stellenbosch: 128 trận, 27 bàn, 15 kiến tạo
Trang liên quan: Maghreb Fez, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Devin Titus năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 5, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Devin Titus đang thi đấu cho Maghreb Fez.
Quốc tịch: Nam Phi.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Devin Titus mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Stellenbosch | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Stellenbosch | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Stellenbosch | 25 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Stellenbosch | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Stellenbosch | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Stellenbosch | 23 tuổi | 550 N € | |
| Stellenbosch | 23 tuổi | 400 N € | |
| Stellenbosch | 22 tuổi | 175 N € | |
| Stellenbosch | 22 tuổi | 100 N € | |
| Stellenbosch | 21 tuổi | 75 N € | |
| Stellenbosch | 21 tuổi | 25 N € | |
| Stellenbosch | 20 tuổi | 25 N € |
Devin Titus mùa giải 2026-2027: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 108. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Stellenbosch | 2 | 108 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Stellenbosch | 23 | 1.831 | 1 | 5 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Stellenbosch | 4 | 354 | 1 | 1 | 7,1 | |
| CAF Confederation Cup | Stellenbosch | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Premier League Nam Phi | Stellenbosch | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | Stellenbosch | 1 | 89 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) |
| Stellenbosch |
| 28 |
| 2.166 |
| 8 |
| 5 |
| 6,7 |
| CAF Confederation Cup | Stellenbosch | 10 | 760 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Top 8 Nam Phi | Stellenbosch | 3 | 244 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | Stellenbosch | 2 | 168 | 1 | 0 | – |
| Cúp Premier League Nam Phi | Stellenbosch | 2 | 210 | 1 | 0 | – |
| Cúp các quốc gia châu Phi | Stellenbosch | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Stellenbosch | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Stellenbosch | 3 | 238 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | Stellenbosch | 3 | 248 | 2 | 0 | 5,6 | |
| Cúp Premier League Nam Phi | Stellenbosch | 3 | 274 | 2 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Stellenbosch | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Stellenbosch | 30 | 1.731 | 6 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | Stellenbosch | 3 | 231 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Stellenbosch | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|