Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4 Tr € (17 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Devis Vásquez đang thi đấu cho Roma. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 28, Chiều cao: 195 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Devis Vásquez mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Devis Vásquez ra sân là Monza vs Empoli, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 5, 2025.
Beşiktaş: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Empoli: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ascoli: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Guaraní: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Roma, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Devis Vásquez năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 5, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Devis Vásquez đang thi đấu cho Roma.
Chiều cao của Devis Vásquez: 195 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Roma | 28 tuổi | 800 N € | |
| Beşiktaş | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Roma | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Roma | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Empoli | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Empoli | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Empoli | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Empoli | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Ascoli | 26 tuổi | 300 N € | |
| Sheffield Wednesday | 25 tuổi | 300 N € | |
| Milan | 25 tuổi | 350 N € | |
| Club Guaraní | 24 tuổi | 350 N € | |
| Club Guaraní | 24 tuổi | 400 N € | |
| Club Guaraní | 23 tuổi | 100 N € | |
| Club Guaraní | 23 tuổi | 100 N € | |
| Club Guaraní | 22 tuổi | 100 N € | |
| Club Guarani U23 | 21 tuổi | 50 N € | |
| Patriotas | 20 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Devis Vásquez mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Chân thuận: Phải.
Devis Vásquez mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2024-2025 | Serie A | Empoli | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,4 |
| Coppa Italia | Empoli | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Ascoli | 10 | 826 | 0 | 0 | 6,9 |
| Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022 |
| Club Guaraní |
| 11 |
| 990 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Club Guaraní | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Club Guaraní | 1 | 90 | 0 | 0 | – |