Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 275 N € (9 thg 4, 2021)
Cập nhật:
Devon Williams đang thi đấu cho Colorado Springs. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 34, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Devon Williams mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Devon Williams ra sân là Loudoun United vs Colorado Springs, với 65 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 9, 2026.
Colorado Springs: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colorado Springs ở mùa giải 2026, Devon Williams thi đấu 793 phút và đá chính 10 trận.
Colorado Springs: 84 trận, 0 bàn, 9 kiến tạo
Lexington: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Miami: 55 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Louisville City: 17 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Colorado Springs, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Devon Williams năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 4, 1992.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colorado Springs | 34 tuổi | 75 N € | |
| Lexington | 33 tuổi | 100 N € | |
| Lexington | 33 tuổi | 125 N € | |
| Colorado Springs | 32 tuổi | 175 N € | |
| Colorado Springs | 32 tuổi | 200 N € | |
| Colorado Springs | 31 tuổi | 200 N € | |
| Colorado Springs | 31 tuổi | 225 N € | |
| Miami | 30 tuổi | 225 N € | |
| Miami | 30 tuổi | 275 N € | |
| Miami | 29 tuổi | 275 N € | |
| Miami | 29 tuổi | 275 N € | |
| Louisville City | 27 tuổi | 250 N € | |
| Louisville City | 26 tuổi | 225 N € | |
| Louisville City | 26 tuổi | 175 N € | |
| Louisville City | 25 tuổi | 150 N € | |
| Louisville City | 25 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Devon Williams đang thi đấu cho Colorado Springs.
Chiều cao của Devon Williams: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Jamaica.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Devon Williams mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Devon Williams mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 737. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 13 | 707 | 0 | 0 | 6,6 |
| USL Cup | Colorado Springs | 2 | 30 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Lexington | 6 | 390 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Lexington | 8 | 578 | 0 | 0 | 6,4 |
| United States Open Cup | Lexington | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | Lexington | 10 | 680 | 0 | 0 | 6,6 |
| USL Cup |
| Lexington |
| 3 |
| 200 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| National Premier Soccer League | Lexington | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 15 | 1.380 | 0 | 4 | 6,9 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 15 | 1.168 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 7 | 572 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 27 | 2.276 | 0 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Colorado Springs | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 4 | 302 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Miami | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONCACAF Nations League | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 266 | 0 | 0 | – |
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 13 | 1.140 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship qualification (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 12 | 900 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 26 | 2.279 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Miami | 2 | 136 | 0 | 0 | – | |
| World Championship qualification (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 9 | 754 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 9 | 794 | 2 | 1 | – | |
| CONCACAF Gold Cup | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 227 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 6 | 539 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | USL Championship (Mỹ) | Louisville City | 2 | 179 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
|---|