Cập nhật:
Devrim Taşkaya đang thi đấu cho Ispartaspor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 10 N €. Devrim Taşkaya mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Devrim Taşkaya ra sân là Orduspor vs Erbaaspor, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 10, 2025.
Ispartaspor: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ispartaspor ở mùa giải 2026/2027, Devrim Taşkaya thi đấu 123 phút và đá chính 1 trận.
Erbaaspor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Altınordu: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Karacabey Belediyespor: 45 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Şanlıurfaspor: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sakaryaspor: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Keçiörengücü: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ispartaspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Devrim Taşkaya năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Devrim Taşkaya đang thi đấu cho Ispartaspor.
Chiều cao của Devrim Taşkaya: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Devrim Taşkaya mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Devrim Taşkaya mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 27. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Turkish Cup | Erbaaspor | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Altınordu | 14 | 993 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Karacabey Belediyespor | 25 | 1.438 | 0 | 0 | – |
| Turkish Cup | Karacabey Belediyespor | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Karacabey Belediyespor | 19 | 1.320 | 0 | 0 | – |
| 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Şanlıurfaspor | 8 | 99 | 0 | 0 | – |
| Turkish Cup | Şanlıurfaspor | 2 | 115 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sakaryaspor | 16 | 576 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Keçiörengücü | 8 | 103 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Turkish Cup | Keçiörengücü | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|