Quảng cáo
Deyan Lozev đang thi đấu cho Spartak Varna. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bulgaria, Tuổi: 33, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2023-2024: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 600 N € (1 thg 2, 2020)
Spartak Varna: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Spartak Varna ở mùa giải 2026/2027, Deyan Lozev thi đấu 260 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Spartak Varna, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Deyan Lozev năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 10, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Deyan Lozev đang thi đấu cho Spartak Varna.
Chiều cao của Deyan Lozev: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bulgaria.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Deyan Lozev mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Spartak Varna | 32 tuổi | 250 N € | |
| Spartak Varna | 32 tuổi | 300 N € | |
| Spartak Varna | 31 tuổi | 350 N € | |
| Botev Vratsa | 31 tuổi | 350 N € | |
| Arda | 30 tuổi | 400 N € | |
| Arda | 30 tuổi | 300 N € | |
| Arda | 29 tuổi | 300 N € | |
| Arda | 29 tuổi | 250 N € | |
| CSKA 1948 Sofia | 28 tuổi | 250 N € | |
| CSKA 1948 Sofia | 28 tuổi | 300 N € | |
| CSKA 1948 Sofia | 27 tuổi | 300 N € | |
| Arda | 27 tuổi | 350 N € | |
| Arda | 27 tuổi | 300 N € | |
| Levski Sofia | 26 tuổi | 475 N € | |
| Levski Sofia | 26 tuổi | 600 N € | |
| Dunav Ruse | 22 tuổi | 50 N € |
Deyan Lozev mùa giải 2023-2024: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 594.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Arda | 9 | 519 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Bulgaria | Arda | 1 | 75 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Arda | 14 | 845 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Bulgaria | Arda | 2 | 182 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Arda | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| Vtora Liga (Bulgaria) | Levski Sofia | 3 | 204 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) |
| Levski Sofia |
| 3 |
| 205 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Arda | 6 | 333 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Arda | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Levski Sofia | 4 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|