Quảng cáo
Dia Saba đang thi đấu cho Amedspor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 33, Chiều cao: 166 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026-2027: 11 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Galatasaray vs Amedspor (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,8 Tr € (17 thg 5, 2022)
Amedspor: 11 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Amedspor ở mùa giải 2026/2027, Dia Saba thi đấu 943 phút và đá chính 11 trận.
Amedspor: 49 trận, 15 bàn, 11 kiến tạo
Maccabi Haifa: 63 trận, 27 bàn, 17 kiến tạo
Emirates Club: 7 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Sivasspor: 20 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Al-Nasr Dubai: 58 trận, 20 bàn, 14 kiến tạo
Guangzhou City(2011-2023): 37 trận, 18 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Amedspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dia Saba năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 11, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Dia Saba đang thi đấu cho Amedspor.
Chiều cao của Dia Saba: 166 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Amedspor | 33 tuổi | 700 N € | |
| Amedspor | 33 tuổi | 800 N € | |
| Amedspor | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Amedspor | 32 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 32 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Emirates Club | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Emirates Club | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sivasspor | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al Nasr | 29 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Al Nasr | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al Nasr | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Al Nasr | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Guangzhou City(2011-2023) | 27 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Guangzhou City(2011-2023) | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Guangzhou City(2011-2023) | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Hapoel Beer Sheva | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Maccabi Netanya | 23 tuổi | 200 N € | |
| Maccabi Netanya | 22 tuổi | 200 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Dia Saba mùa giải 2026-2027: 11 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dia Saba mùa giải 2026-2027: 11 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 943. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Amedspor | 11 | 943 | 6 | 1 | 7,2 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Amedspor | 37 | 2.549 | 9 | 10 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Amedspor | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 32 | 2.712 | 15 | 13 | 7,3 |
| Europa Conference League | Maccabi Haifa | 4 | 321 | 1 | 0 | 5,7 | |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 47 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Giải VĐQG UAE (Pro League) |
| Emirates Club |
| 7 |
| 459 |
| 2 |
| 1 |
| 7,0 |
| Champions League | Maccabi Haifa | 8 | 537 | 2 | 3 | 7,4 |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 3 | 255 | 2 | 1 | 7,6 |
| Europa League | Maccabi Haifa | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Siêu cúp Israel | Maccabi Haifa | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 13 | 941 | 7 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sivasspor | 13 | 1.026 | 5 | 4 | 7,2 | |
| Europa Conference League | Sivasspor | 6 | 462 | 1 | 2 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 25 | 2.195 | 11 | 9 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Nasr Dubai | 4 | 337 | 2 | 0 | 7,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 24 | 1.976 | 6 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Nasr Dubai | 4 | 318 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Nasr Dubai | 1 | 43 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA Trung Quốc | Guangzhou City(2011-2023) | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou City(2011-2023) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou City(2011-2023) | 9 | 619 | 5 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou City(2011-2023) | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou City(2011-2023) | 21 | 1.769 | 11 | 6 | 7,4 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou City(2011-2023) | 4 | 358 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 85 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 5,8 |