Quảng cáo
Diamantis Chouchoumis đang thi đấu cho Kallithea. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 32, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2025-2026: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: AE Kifisias vs Panserraikos (4 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (9 thg 5, 2015)
Kallithea: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kallithea ở mùa giải 2026/2027, Diamantis Chouchoumis thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
AE Kifisias: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Asteras Aktor: 45 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Panetolikos Agrinio: 37 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Apollon Smirnis: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Panathinaikos: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Kallithea, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diamantis Chouchoumis năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 7, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Diamantis Chouchoumis đang thi đấu cho Kallithea.
Chiều cao của Diamantis Chouchoumis: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AE Kifisias | 31 tuổi | 300 N € | |
| AE Kifisias | 31 tuổi | 350 N € | |
| Asteras Aktor | 30 tuổi | 350 N € | |
| Asteras Aktor | 30 tuổi | 400 N € | |
| Asteras Aktor | 29 tuổi | 400 N € | |
| Asteras Aktor | 29 tuổi | 400 N € | |
| Asteras Aktor | 29 tuổi | 300 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 28 tuổi | 350 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 28 tuổi | 350 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 27 tuổi | 350 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 27 tuổi | 300 N € | |
| Apollon Smirnis | 26 tuổi | 200 N € | |
| Apollon Smirnis | 26 tuổi | 200 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 24 tuổi | 200 N € | |
| Slovan Bratislava | 23 tuổi | 250 N € | |
| Slovan Bratislava | 23 tuổi | 300 N € | |
| Panathinaikos | 22 tuổi | 350 N € | |
| Panathinaikos | 22 tuổi | 350 N € | |
| Panathinaikos | 21 tuổi | 400 N € | |
| Panathinaikos | 21 tuổi | 500 N € | |
| Panathinaikos | 20 tuổi | 500 N € | |
| Panathinaikos | 20 tuổi | 300 N € | |
| Panathinaikos | 19 tuổi | 300 N € | |
| Panathinaikos | 18 tuổi | 300 N € | |
| Panathinaikos | 18 tuổi | 250 N € | |
| Panathinaikos | 18 tuổi | 250 N € | |
| Panathinaikos | 17 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Hy Lạp.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Diamantis Chouchoumis mùa giải 2025-2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diamantis Chouchoumis mùa giải 2025-2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 719. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | AE Kifisias | 13 | 675 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | AE Kifisias | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 24 | 1.752 | 1 | 3 | 6,6 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Asteras Aktor | 2 | 174 | 0 | 1 | 7,4 | |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 19 | 1.429 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 27 | 2.088 | 1 | 0 |
| 6,3 |
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 8 | 682 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panetolikos Agrinio | 2 | 109 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Apollon Smirnis | 24 | 1.550 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2016-2017 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 5 | 417 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 5 | 384 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 3 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|