Quảng cáo
Diana Carolina Ospina Garcia đang thi đấu cho America de Cali(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 37, Chiều cao: 158 cm, Giá trị thị trường: 20 N €. 2023: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: America de Cali (W) vs Boca Juniors (W) (7 tháng 10, 2023).
Cập nhật:
América de Cali (W): 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của América de Cali (W) ở mùa giải 2026, Diana Carolina Ospina Garcia thi đấu 642 phút và đá chính 11 trận.
América de Cali (W): 40 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: America de Cali(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diana Carolina Ospina Garcia năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Diana Carolina Ospina Garcia đang thi đấu cho America de Cali(w).
Chiều cao của Diana Carolina Ospina Garcia: 158 cm.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 20 N €.
Diana Carolina Ospina Garcia mùa giải 2023: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diana Carolina Ospina Garcia mùa giải 2023: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 298.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Copa Libertadores nữ | América de Cali (W) | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,4 |
| World Championship nữ | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 224 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG nữ Colombia | América de Cali (W) | 22 | 1.863 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 165 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022 | Copa Libertadores nữ | América de Cali (W) | 6 | 495 | 1 | 4 | 7,1 |
| Copa América Nữ | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 202 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG nữ Colombia | América de Cali (W) |
| 11 |
| 887 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 195 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|