Quảng cáo
Dickson Abiama đang thi đấu cho Essen. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 28, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: SG Sonnenhof Grossaspach vs Rot-Weiss Essen (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 900 N € (15 thg 6, 2021)
Rot-Weiss Essen: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rot-Weiss Essen ở mùa giải 2026/2027, Dickson Abiama thi đấu 664 phút và đá chính 7 trận.
Rot-Weiss Essen: 30 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Kaiserslautern: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
1860 München: 16 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Greuther Fürth: 100 trận, 13 bàn, 4 kiến tạo
Eltersdorf: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Essen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dickson Abiama năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 11, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Dickson Abiama đang thi đấu cho Essen.
Chiều cao của Dickson Abiama: 184 cm.
Chân thuận: Cả hai.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Essen | 27 tuổi | 400 N € | |
| Essen | 27 tuổi | 400 N € | |
| Kaiserslautern | 27 tuổi | 350 N € | |
| 1860 München | 26 tuổi | 350 N € | |
| 1860 München | 26 tuổi | 400 N € | |
| Kaiserslautern | 26 tuổi | 500 N € | |
| Kaiserslautern | 25 tuổi | 700 N € | |
| Greuther Fürth | 25 tuổi | 700 N € | |
| Greuther Fürth | 24 tuổi | 700 N € | |
| Greuther Fürth | 24 tuổi | 700 N € | |
| Greuther Fürth | 23 tuổi | 800 N € | |
| Greuther Fürth | 23 tuổi | 900 N € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 900 N € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 600 N € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 300 N € | |
| Greuther Fürth | 21 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Dickson Abiama mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dickson Abiama mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 761. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Rot-Weiss Essen | 12 | 664 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Rot-Weiss Essen | 2 | 97 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Rot-Weiss Essen | 16 | 941 | 6 | 4 | 7,1 |
| 2. Bundesliga (Đức) | Kaiserslautern | 10 | 330 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Kaiserslautern | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | 1860 München | 16 | 1.308 | 2 | 3 | 6,5 |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Kaiserslautern |
| 5 |
| 205 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | 2. Bundesliga (Đức) | Kaiserslautern | 13 | 236 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Kaiserslautern | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 13 | 528 | 3 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 29 | 1.122 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Greuther Fürth | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Greuther Fürth | 24 | 714 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 1 | 52 | 0 | 0 | – | |
| Regionalliga (Đức) | Eltersdorf | 2 | 182 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 28 | 628 | 7 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 2 | 65 | 0 | 0 | – |