Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 40 Tr € (3 thg 2, 2008)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Phoenix Rising | 40 tuổi | 500 N € | |
| Phoenix Rising | 39 tuổi | 500 N € | |
| Phoenix Rising | 39 tuổi | 500 N € | |
| Montreal Impact | 38 tuổi | 1 Tr € | |
| Montreal Impact | 38 tuổi | 1 Tr € | |
| Montreal Impact | 37 tuổi | 1 Tr € | |
| Chelsea | 36 tuổi | 1 Tr € | |
| Galatasaray |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Côte d’Ivoire, Tuổi: 48, Chiều cao: 189 cm. Didier Drogba mùa giải 2016-2017: 12 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Montreal Impact: 21 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Portland Timbers: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chelsea: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Didier Drogba năm nay 48 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 1978.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Didier Drogba: 189 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Côte d’Ivoire.
Didier Drogba mùa giải 2016-2017: 12 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 36 tuổi |
| 2,3 Tr € |
| Galatasaray | 35 tuổi | 3 Tr € |
| Galatasaray | 35 tuổi | 3 Tr € |
| Shanghai Shenhua | 34 tuổi | 3 Tr € |
| Shanghai Shenhua | 34 tuổi | 3,5 Tr € |
| Chelsea | 34 tuổi | 5,5 Tr € |
| Chelsea | 33 tuổi | 9,5 Tr € |
| Chelsea | 33 tuổi | 17 Tr € |
| Chelsea | 32 tuổi | 25 Tr € |
| Chelsea | 32 tuổi | 30 Tr € |
| Chelsea | 31 tuổi | 38 Tr € |
| Chelsea | 31 tuổi | 35 Tr € |
| Chelsea | 30 tuổi | 33 Tr € |
| Chelsea | 29 tuổi | 40 Tr € |
| Chelsea | 29 tuổi | 38,5 Tr € |
| Chelsea | 28 tuổi | 24,5 Tr € |
| Chelsea | 27 tuổi | 26 Tr € |
| Chelsea | 27 tuổi | 31 Tr € |
| Chelsea | 26 tuổi | 29 Tr € |
| Chelsea | 26 tuổi | 30 Tr € |
Didier Drogba mùa giải 2016-2017: 12 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 716. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016-2017 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 12 | 716 | 2 | 1 | 6,9 |
| 2015-2016 | Major League Soccer (MLS) | Montreal Impact | 9 | 700 | 6 | 0 | 7,3 |
| Major League Soccer (MLS) | Portland Timbers | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,6 | |
| 2014-2015 | Premier League | Chelsea | 7 | 378 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2013-2014 | Giải vô địch thế giới | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2009-2010 | Giải vô địch thế giới | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 3 | 204 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2006-2007 | Premier League | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2005-2006 | Giải vô địch thế giới | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 |