Quảng cáo
Diego Campos đang thi đấu cho Sport Huancayo. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 30, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sport Huancayo vs Cajamarca (16 tháng 2, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 325 N € (27 thg 5, 2024)
Sport Huancayo: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sport Huancayo ở mùa giải 2026, Diego Campos thi đấu 62 phút và đá chính 0 trận.
Sport Huancayo: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UTC Cajamarca: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Comerciantes Unidos: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
FBC Melgar: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sport Huancayo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Campos năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 5, 1996.
Vị trí: Thủ môn.
Diego Campos đang thi đấu cho Sport Huancayo.
Chiều cao của Diego Campos: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sport Huancayo | 30 tuổi | 300 N € | |
| UTC Cajamarca | 29 tuổi | 325 N € | |
| UTC Cajamarca | 29 tuổi | 325 N € | |
| Comerciantes Unidos | 28 tuổi | 325 N € | |
| Comerciantes Unidos | 28 tuổi | 325 N € | |
| Comerciantes Unidos | 27 tuổi | 300 N € | |
| Comerciantes Unidos | 27 tuổi | 175 N € | |
| Juan Aurich | 26 tuổi | 175 N € | |
| Juan Aurich | 26 tuổi | 200 N € | |
| Deportivo Llacuabamba | 25 tuổi | 200 N € | |
| Cusco | 22 tuổi | 200 N € | |
| FBC Melgar | 21 tuổi | 250 N € | |
| FBC Melgar | 21 tuổi | 200 N € | |
| FBC Melgar | 21 tuổi | 175 N € | |
| FBC Melgar | 20 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Diego Campos mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Campos mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 62. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Sport Huancayo | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 22 | 1.935 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | UTC Cajamarca | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,4 |
| Liga 1 (Peru) | Comerciantes Unidos | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2024 | Liga 1 (Peru) | Comerciantes Unidos | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Comerciantes Unidos | 4 | 360 | 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2016-2017 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|