Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (2 thg 9, 2021)
Cập nhật:
Diego Carioca đang thi đấu cho Al-Kahraba. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Diego Carioca mùa giải 2025-2026: 24 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Carioca ra sân là Buriram United vs Ayutthaya United, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 5, 2026.
Al-Kahraba Club: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Kahraba Club ở mùa giải 2026/2027, Diego Carioca thi đấu 632 phút và đá chính 8 trận.
Ayutthaya United: 24 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Kolos Kovalivka: 32 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
SER Caxias: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zalaegerszegi TE: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jagiellonia Bialystok: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Vitebsk: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Kahraba, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ayutthaya United | 28 tuổi | 350 N € | |
| Ayutthaya United | 27 tuổi | 250 N € | |
| Chadormalu | 27 tuổi | 250 N € | |
| Kolos Kovalivka | 26 tuổi | 300 N € | |
| Kolos Kovalivka | 26 tuổi | 300 N € | |
| Kolos Kovalivka | 25 tuổi | 300 N € | |
| Sumgayit | 25 tuổi | 300 N € | |
| ZTE | 24 tuổi | 350 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 24 tuổi | 400 N € | |
| Kolos Kovalivka | 23 tuổi | 400 N € | |
| Kolos Kovalivka | 23 tuổi | 400 N € | |
| Vitebsk | 23 tuổi | 350 N € | |
| Shakhter Soligorsk | 22 tuổi | 250 N € | |
| Vitebsk | 22 tuổi | 250 N € | |
| Vitebsk | 21 tuổi | 150 N € | |
| Vitebsk | 21 tuổi | 50 N € |
Diego Carioca năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 2, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Diego Carioca đang thi đấu cho Al-Kahraba.
Chiều cao của Diego Carioca: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Diego Carioca mùa giải 2025-2026: 24 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Carioca mùa giải 2025-2026: 24 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.872. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Ayutthaya United | 23 | 1.827 | 4 | 2 | 6,7 |
| Thai FA Cup | Ayutthaya United | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kolos Kovalivka | 10 | 478 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kolos Kovalivka | 9 | 427 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Azerbaijan Premier League | SER Caxias | 6 | 364 | 0 | 0 | – |
| NB I (Hungary) | SER Caxias |
| 1 |
| 76 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 3 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Jagiellonia Bialystok | 8 | 643 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kolos Kovalivka | 11 | 547 | 1 | 0 | 8,1 | |
| UEFA Europa Conference League | Kolos Kovalivka | 2 | 150 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Vitebsk | 12 | 852 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | Vitebsk | 2 | 67 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | SER Caxias | 3 | 96 | 0 | 0 | – | |
| Belarusian Cup | SER Caxias | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Vitebsk | 13 | 681 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | SER Caxias | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|